Bản dịch của từ Sheet trong tiếng Việt
Sheet

Sheet (Noun)
Một tờ giấy hình chữ nhật, thường là kích thước chuẩn được sản xuất thương mại, dùng để viết hoặc in ấn.
A rectangular piece of paper, especially one of a standard size produced commercially and used for writing and printing on.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sheet (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sheet" trong tiếng Anh chỉ một tấm phẳng, thường được làm bằng giấy hoặc vải, có thể dùng để viết, in ấn hoặc làm bìa. Trong tiếng Anh Anh, "sheet" có thể ám chỉ đến tấm ga trải giường, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ "sheet" để chỉ tờ giấy. Ngoài ra, "sheet" còn được sử dụng trong các ngữ cảnh như "sheet music" (nhạc bản) và "sheet metal" (tấm kim loại), thể hiện sự đa dạng trong ngữ nghĩa và cách sử dụng.
Họ từ
Từ "sheet" trong tiếng Anh chỉ một tấm phẳng, thường được làm bằng giấy hoặc vải, có thể dùng để viết, in ấn hoặc làm bìa. Trong tiếng Anh Anh, "sheet" có thể ám chỉ đến tấm ga trải giường, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ "sheet" để chỉ tờ giấy. Ngoài ra, "sheet" còn được sử dụng trong các ngữ cảnh như "sheet music" (nhạc bản) và "sheet metal" (tấm kim loại), thể hiện sự đa dạng trong ngữ nghĩa và cách sử dụng.
