Bản dịch của từ Wrap( trong tiếng Việt
Wrap(
VerbNounNoun Countable

Wrap( (Verb)
rˈæp
ˈwræp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Quấn hoặc choàng một thứ quanh người hay vật, thường để ôm sát hoặc che phủ hoàn toàn
To put something around a person or thing especially closely or completely
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
08
Hoàn thành việc quay hoặc sản xuất một bộ phim, chương trình hay dự án
To complete the filming or production of a movie television programme or other project
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wrap( (Noun)
rˈæp
ˈwræp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wrap( (Noun Countable)
rˈæp
ˈwræp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
