Bản dịch của từ Coil trong tiếng Việt

Coil

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coil (Noun)

kˈɔil
kˈɔil
01

Một đoạn vật liệu (dây, ống, dây điện...) được quấn lại thành các vòng đồng tâm nối tiếp, tạo thành hình xoắn hoặc vòng xếp chồng.

A length of something wound in a joined sequence of concentric rings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Coil (Verb)

kˈɔil
kˈɔil
01

Xếp hoặc quấn một vật dài, mềm dẻo thành vòng xoắn hoặc cuộn tròn.

Arrange (something long and flexible) in a coil.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ