Bản dịch của từ Coil trong tiếng Việt
Coil

Coil (Noun)
Một đoạn vật liệu (dây, ống, dây điện...) được quấn lại thành các vòng đồng tâm nối tiếp, tạo thành hình xoắn hoặc vòng xếp chồng.
A length of something wound in a joined sequence of concentric rings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coil" trong tiếng Anh mang nghĩa là cuộn hoặc xoắn lại, thường chỉ hình dạng hoặc cấu trúc của vật thể được uốn theo đường cong. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ các vật liệu như dây, ống hoặc sợi được xếp hình vòng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "coil" nhưng có thể được hiểu rộng hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật, như "coil of wire" (cuộn dây) hay "spring coil" (cuộn lò xo), nhấn mạnh tính chất ứng dụng trong ngành công nghiệp.
Họ từ
Từ "coil" trong tiếng Anh mang nghĩa là cuộn hoặc xoắn lại, thường chỉ hình dạng hoặc cấu trúc của vật thể được uốn theo đường cong. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ các vật liệu như dây, ống hoặc sợi được xếp hình vòng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "coil" nhưng có thể được hiểu rộng hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật, như "coil of wire" (cuộn dây) hay "spring coil" (cuộn lò xo), nhấn mạnh tính chất ứng dụng trong ngành công nghiệp.
