Bản dịch của từ Length trong tiếng Việt
Length

Length (Noun)
Khoảng cách đo được từ đầu đến cuối của một vật hoặc độ dài của một đoạn; có thể dùng cho chiều dài vật lý (ví dụ: chiều dài cái bàn) hoặc độ dài thời gian/khái niệm trong một số ngữ cảnh.
Length.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong cricket, "length" là khoảng cách giữa người đánh bóng (batsman) và vị trí bóng chạm đất (pitch) khi một cú ném tốt rơi xuống. Nói cách khác, đó là chỗ trên sân mà bóng nảy trước mặt người đánh, ảnh hưởng tới cách người đánh phải trả đòn.
The distance from the batsman at which a well-bowled ball pitches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Length" là một danh từ chỉ khoảng cách từ điểm này đến điểm khác. Trong toán học và vật lý, "length" được sử dụng để đo đạc kích thước của các đối tượng trong không gian. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, về ngữ âm, phát âm có thể khác biệt đôi chút, nhưng không gây trở ngại trong giao tiếp. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như toán học, khoa học và kỹ thuật.
Họ từ
"Length" là một danh từ chỉ khoảng cách từ điểm này đến điểm khác. Trong toán học và vật lý, "length" được sử dụng để đo đạc kích thước của các đối tượng trong không gian. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, về ngữ âm, phát âm có thể khác biệt đôi chút, nhưng không gây trở ngại trong giao tiếp. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như toán học, khoa học và kỹ thuật.

