length
length (Noun)
Nghĩa 01
Khoảng cách đo được từ đầu đến cuối của một vật hoặc độ dài của một đoạn; có thể dùng cho chiều dài vật lý (ví dụ: chiều dài cái bàn) hoặc độ dài thời gian/khái niệm trong một số ngữ cảnh.
Length.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Trong cricket, "length" là khoảng cách giữa người đánh bóng (batsman) và vị trí bóng chạm đất (pitch) khi một cú ném tốt rơi xuống. Nói cách khác, đó là chỗ trên sân mà bóng nảy trước mặt người đánh, ảnh hưởng tới cách người đánh phải trả đòn.
The distance from the batsman at which a well-bowled ball pitches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của length (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
length | lengths |
Kết hợp từ của length (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
độ dài trung bình medium length | Cô ấy có mái tóc vừa phải, đến vai. She has a medium-length hair that reaches her shoulders. |
độ dài hợp lý reasonable length | Báo cáo có độ dài hợp lý cho một nghiên cứu xã hội. The report had a reasonable length for a social study. |
toàn bộ chiều dài whole length | Chiều dài toàn bộ của công viên là 2 dặm, hoàn hảo cho việc chạy bộ. The whole length of the park is 2 miles, perfect for jogging. |
toàn bộ độ dài full length | Cô ấy mặc chiếc váy dài đến chân trong sự kiện xã hội. She wore a full-length gown to the social event. |
tổng chiều dài overall length | Độ dài tổng thể của trung tâm cộng đồng là 100 mét. The overall length of the community center is 100 meters. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Length" là một danh từ chỉ khoảng cách từ điểm này đến điểm khác. Trong toán học và vật lý, "length" được sử dụng để đo đạc kích thước của các đối tượng trong không gian. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, về ngữ âm, phát âm có thể khác biệt đôi chút, nhưng không gây trở ngại trong giao tiếp. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như toán học, khoa học và kỹ thuật.
