Bản dịch của từ Length trong tiếng Việt

Length

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Length(Noun)

leŋθ
leŋθ
01

Khoảng cách đo được từ đầu đến cuối của một vật hoặc độ dài của một đoạn; có thể dùng cho chiều dài vật lý (ví dụ: chiều dài cái bàn) hoặc độ dài thời gian/khái niệm trong một số ngữ cảnh.

Length.

Ví dụ
02

Khoảng thời gian mà một sự việc, hoạt động hay quá trình kéo dài; thời lượng.

The amount of time occupied by something.

Ví dụ
03

Trong cricket, "length" là khoảng cách giữa người đánh bóng (batsman) và vị trí bóng chạm đất (pitch) khi một cú ném tốt rơi xuống. Nói cách khác, đó là chỗ trên sân mà bóng nảy trước mặt người đánh, ảnh hưởng tới cách người đánh phải trả đòn.

The distance from the batsman at which a well-bowled ball pitches.

Ví dụ
04

Độ dài: đại lượng đo khoảng cách từ đầu này đến đầu kia của một vật; thường là kích thước lớn hơn giữa hai chiều hoặc lớn nhất trong ba chiều của một vật thể.

The measurement or extent of something from end to end; the greater of two or the greatest of three dimensions of an object.

Ví dụ
05

Một đoạn hoặc phần kéo dài của vật gì đó; khoảng cách đo được từ đầu này đến đầu kia của một vật hoặc khoảng thời gian/độ dài của một phần.

A piece or stretch of something.

Ví dụ
06

Độ mức mà một hành động hoặc kế hoạch được thực hiện tới — tức là mức giới hạn cùng cực hoặc điểm cuối mà một người quyết định tiến hành một việc gì đó.

An extreme to which a course of action is taken.

Ví dụ
07

Trong trò chơi bài (như bridge hoặc whist), 'length' chỉ số lượng lá bài cùng một chất mà một người có trong tay, đặc biệt khi có năm lá trở lên.

(in bridge or whist) the number of cards of a suit held in one's hand, especially when five or more.

length
Ví dụ

Dạng danh từ của Length (Noun)

SingularPlural

Length

Lengths

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ