five
Noun
five (Noun)
/fˈɑɪv/
/fˈɑɪv/
AI
Nghĩa 01 · (bóng rổ) Tổ đội gồm năm cầu thủ ra sân; đội hình/đội bóng (gồm năm người) thi đấu trong một trận bóng rổ.
(bóng rổ) Tổ đội gồm năm cầu thủ ra sân; đội hình/đội bóng (gồm năm người) thi đấu trong một trận bóng rổ.
(basketball) A basketball team, club or lineup.
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng địa phương có năm người tham gia thi đấu trong các giải đấu.The local community center has a five that competes in tournaments.
Cô ấy là đội trưởng đội bóng rổ năm của khu phố.She is the captain of the neighborhood's basketball five.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Số 5; chữ số biểu thị giá trị năm trong dãy số (0, 1, 2, 3, 4, 5,...).
Số 5; chữ số biểu thị giá trị năm trong dãy số (0, 1, 2, 3, 4, 5,...).
The digit/figure 5.
Ví dụ
Năm người bạn đã tham dự bữa tiệc tối qua.Five friends attended the party last night.
Cô ấy đã nhận được năm tấm thiệp sinh nhật từ các bạn cùng lớp.She received five birthday cards from her classmates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của five (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
five | fives |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "five" là một số đếm, đứng thứ năm trong hệ thống số của người Anh và người Mỹ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "five" có cách viết giống nhau, nhưng có sự khác biệt trong phát âm. Đối với tiếng Anh Anh, âm "v" có thể được phát âm rõ nét hơn. "Five" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến số lượng, thứ tự, và trong toán học.