fifth
fifth (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fifth (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fifth năm | - | - |
fifth (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fifth (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fifth | fifths |
fifth (Verb)
Nghĩa 01
(âm nhạc) Hát phần bè thứ năm trong một giai điệu nhiều bè — tức là thêm một giọng hát ở quãng thức/bè thứ năm để tạo hòa âm đa bè.
music To sing in the fifth voice in a polyphonic melody.
Nghĩa 02
(động từ, ít gặp, phi tiêu chuẩn) Chia cho năm; làm phép chia để lấy một phần năm của một số.
transitive nonstandard To divide by five.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fifth" là một tính từ và danh từ chỉ thứ tự, có nghĩa là thứ năm trong một chuỗi hoặc dãy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "fifth" không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh trong tiếng Anh Mỹ, từ "fifth" có thể được sử dụng để chỉ một phần năm trong các ngữ liệu thống kê hoặc sản phẩm tiêu dùng. Từ này cũng thường gặp trong các thuật ngữ như "fifth wheel" trong giao thông.