Bản dịch của từ Fifth trong tiếng Việt

Fifth

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fifth(Noun)

fɪfɵ
fˈɪfɵ
01

Âm nhạc: khoảng âm giữa hai nốt mà nốt cao hơn nằm cách nốt kia năm bậc trong thang âm; cũng chỉ nốt thứ năm trong một thang âm.

Music The musical interval between one note and another five scale degrees higher the fifth note in a scale.

音乐中五度音程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người hoặc vật đứng ở vị trí thứ năm trong một dãy, thứ tự, hoặc danh sách.

The person or thing in the fifth position.

第五个

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Số 5 trong hộp số của động cơ — cấp số thứ năm dùng khi xe chạy nhanh và giữ vòng tua máy thấp để tiết kiệm nhiên liệu.

The fifth gear of an engine.

发动机的第五档

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fifth (Noun)

SingularPlural

Fifth

Fifths

Fifth(Verb)

fɪfɵ
fˈɪfɵ
01

(âm nhạc) Hát phần bè thứ năm trong một giai điệu nhiều bè — tức là thêm một giọng hát ở quãng thức/bè thứ năm để tạo hòa âm đa bè.

Music To sing in the fifth voice in a polyphonic melody.

在多声部旋律中唱第五声部。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ, ít gặp, phi tiêu chuẩn) Chia cho năm; làm phép chia để lấy một phần năm của một số.

Transitive nonstandard To divide by five.

把一个数除以五

Ví dụ
03

(động từ, hiếm dùng) ủng hộ hoặc tán thành điều gì đó như là người thứ năm, tức là sau khi đã có bốn người khác ủng hộ trước đó.

Transitive To support something fifth after four others have already done so.

在四个人之后的第五个支持者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fifth(Adjective)

fɪfɵ
fˈɪfɵ
01

Dạng thứ tự của số năm, dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự là 5 trong một dãy (ví dụ: thứ năm, phần thứ năm).

The ordinal form of the number five.

第五

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Fifth (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Fifth

Năm

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ