Bản dịch của từ Gear trong tiếng Việt
Gear

Gear (Noun)
Các dụng cụ, thiết bị hoặc bộ phận dùng cho một mục đích nhất định (thường để làm việc, hoạt động hay thể thao).
Equipment or apparatus that is used for a particular purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bánh răng: một bánh tròn có các răng cưa gắn với nhau để truyền chuyển động và thay đổi tỷ lệ tốc độ giữa bộ phận truyền động (ví dụ: động cơ) và bộ phận được truyền động (ví dụ: bánh xe).
A toothed wheel that works with others to alter the relation between the speed of a driving mechanism (such as the engine of a vehicle) and the speed of the driven parts (the wheels)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gear" có thể hiểu là bộ phận cơ khí dùng để truyền động trong các hệ thống máy móc, chiếc xe, hoặc thiết bị. Trong tiếng Anh, "gear" cũng chỉ sự chuẩn bị hoặc trang bị cho một hoạt động cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng giống nhau nhưng có sự khác biệt nhỏ trong bối cảnh. Ở Anh, "gear" thường chỉ thiết bị thể thao, trong khi ở Mỹ, "gear" có thể ám chỉ trang phục hoặc đồ đạc phục vụ cho hoạt động ngoài trời.
Họ từ
Từ "gear" có thể hiểu là bộ phận cơ khí dùng để truyền động trong các hệ thống máy móc, chiếc xe, hoặc thiết bị. Trong tiếng Anh, "gear" cũng chỉ sự chuẩn bị hoặc trang bị cho một hoạt động cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng giống nhau nhưng có sự khác biệt nhỏ trong bối cảnh. Ở Anh, "gear" thường chỉ thiết bị thể thao, trong khi ở Mỹ, "gear" có thể ám chỉ trang phục hoặc đồ đạc phục vụ cho hoạt động ngoài trời.
