Bản dịch của từ Adjust trong tiếng Việt

Adjust

Verb

Adjust Verb

/əˈdʒʌst/
/əˈdʒʌst/
01

Điều chỉnh để chính xác, hiệu quả hoặc phù hợp hơn

Adjust for more accuracy, efficiency, or fit

Ví dụ

She adjusted her schedule to accommodate the meeting.

Cô điều chỉnh lịch trình của mình để phù hợp với cuộc họp.

He adjusted the volume of the music for the party.

Anh ấy điều chỉnh âm lượng nhạc cho bữa tiệc.

02

Thích nghi, thích ứng

Adapt, adapt

Ví dụ

She had to adjust to the new culture after moving abroad.

Cô phải thích nghi với nền văn hóa mới sau khi chuyển ra nước ngoài.

He needed to adjust his schedule to accommodate his friend's visit.

Anh ấy cần điều chỉnh lịch trình của mình để phù hợp với chuyến thăm của bạn mình.

Kết hợp từ của Adjust (Verb)

CollocationVí dụ

Try to adjust

Cố gắng điều chỉnh

She tried to adjust to the new social norms.

Cô ấy cố gắng điều chỉnh theo quy tắc xã hội mới.

Be difficult to adjust

Khó điều chỉnh

Adapting to a new culture can be difficult to adjust for immigrants.

Thích nghi với văn hóa mới có thể khó để điều chỉnh cho người nhập cư.

Need time to adjust

Cần thời gian để điều chỉnh

New students need time to adjust to the school environment.

Học sinh mới cần thời gian để điều chỉnh với môi trường trường học.

Take time to adjust

Dành thời gian điều chỉnh

It takes time to adjust to a new school environment.

Cần thời gian để điều chỉnh với môi trường trường học mới.

Be hard to adjust

Khó điều chỉnh

New students find it hard to adjust to the school environment.

Học sinh mới thấy khó để thích nghi với môi trường trường học.

Mô tả từ

“adjust” thường được sử dụng ở cả kỹ năng Nói với những chủ đề như Công nghệ, Môi trường sống, hoặc Lịch trình, để diễn đạt nghĩa "điều chỉnh để chính xác, hiệu quả, phù hợp hơn" hoặc "thích nghi với điều gì đó" (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Speaking là 7 lần/ 185614 từ được sử dụng). Ở các kỹ năng còn lại, tần suất xuất hiện không đáng kể. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “adjust” trong câu văn để trả lời các câu hỏi của bài thi IELTS Speaking.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Adjust

Không có idiom phù hợp