adjust
adjust (Verb)
Nghĩa 01
Thay đổi một chút để chính xác hơn, phù hợp hơn hoặc hoạt động hiệu quả hơn.
Adjust for more accuracy, efficiency, or fit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của adjust (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | adjust |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | adjusted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | adjusted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | adjusts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | adjusting |
Kết hợp từ của adjust (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
điều chỉnh cho adjust for | Các cộng đồng phải điều chỉnh cho các nền văn hóa khác nhau trong các chương trình xã hội. Communities must adjust for different cultural backgrounds in social programs. |
thích nghi với adjust to | Sinh viên phải điều chỉnh theo các chuẩn mực xã hội mới trong cuộc sống đại học. Students must adjust to new social norms in university life. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Adjust" là động từ tiếng Anh, có nghĩa là điều chỉnh hoặc thích nghi với một tình huống mới. Từ này có thể được sử dụng để chỉ việc thay đổi một cái gì đó nhằm cải thiện tình huống hoặc làm cho cái gì đó phù hợp hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "adjust" có cách viết và phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào tính chính xác trong quá trình điều chỉnh, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào sự thoải mái trong việc thích nghi.