Bản dịch của từ Efficiency trong tiếng Việt
Efficiency

Efficiency(Noun Uncountable)
Khả năng làm việc hiệu quả, tức là đạt được kết quả tối đa với ít công sức, thời gian hoặc tài nguyên nhất; năng suất, hiệu suất trong công việc hoặc hệ thống.
效率
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Efficiency(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Mỹ) Một căn hộ một phòng: một chỗ ở nhỏ chỉ gồm một không gian chính kết hợp chức năng ngủ, tiếp khách và bếp (thường có phòng tắm riêng).
(US) A one-room apartment.
一居室公寓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mức độ hiệu quả khi một nguồn lực (thời gian, tiền bạc, năng lượng, công sức…) được dùng để đạt mục đích dự định; tỷ lệ giữa công việc hữu ích thu được so với năng lượng hoặc tài nguyên đã tiêu tốn.
The extent to which a resource is used for the intended purpose; the ratio of useful work to energy expended.
资源利用的效率; 有效工作与所耗能量的比例。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Efficiency (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Efficiency | Efficiencies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tính hiệu quả" (efficiency) đề cập đến khả năng đạt được kết quả mong muốn với mức tài nguyên tối thiểu. Trong ngữ cảnh kinh tế, tính hiệu quả liên quan đến việc tối ưu hóa quy trình sản xuất hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh, "efficiency" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với nhấn âm trong từ "fic" ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cũng như một số từ vận đi kèm có thể thay đổi giữa hai phương ngữ.
Từ "efficiency" có nguồn gốc từ tiếng Latin "efficientia", được hình thành từ động từ "efficere", mang nghĩa là "thực hiện". "Efficere" được cấu thành từ tiền tố "ex-" (ra ngoài) và động từ "facere" (làm). Trong lịch sử, khái niệm này đã chuyển tải ý nghĩa về khả năng đạt được kết quả tối ưu với tài nguyên tối thiểu. Ngày nay, "efficiency" được sử dụng để chỉ mức độ hiệu quả trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp đến kinh tế và sinh học.
Từ "efficiency" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường liên quan đến các chủ đề về kinh tế, quản lý và kỹ thuật. Ngoài ra, từ cũng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh doanh và công nghệ, thường được sử dụng để mô tả khả năng tối ưu hóa nguồn lực và thời gian trong quy trình làm việc hoặc sản xuất.
Họ từ
"Tính hiệu quả" (efficiency) đề cập đến khả năng đạt được kết quả mong muốn với mức tài nguyên tối thiểu. Trong ngữ cảnh kinh tế, tính hiệu quả liên quan đến việc tối ưu hóa quy trình sản xuất hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh, "efficiency" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với nhấn âm trong từ "fic" ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cũng như một số từ vận đi kèm có thể thay đổi giữa hai phương ngữ.
Từ "efficiency" có nguồn gốc từ tiếng Latin "efficientia", được hình thành từ động từ "efficere", mang nghĩa là "thực hiện". "Efficere" được cấu thành từ tiền tố "ex-" (ra ngoài) và động từ "facere" (làm). Trong lịch sử, khái niệm này đã chuyển tải ý nghĩa về khả năng đạt được kết quả tối ưu với tài nguyên tối thiểu. Ngày nay, "efficiency" được sử dụng để chỉ mức độ hiệu quả trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp đến kinh tế và sinh học.
Từ "efficiency" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường liên quan đến các chủ đề về kinh tế, quản lý và kỹ thuật. Ngoài ra, từ cũng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh doanh và công nghệ, thường được sử dụng để mô tả khả năng tối ưu hóa nguồn lực và thời gian trong quy trình làm việc hoặc sản xuất.
