Bản dịch của từ Productivity trong tiếng Việt
Productivity
Noun [U/C]

Productivity(Noun)
prədˈʌktɪvˌɪti
ˌprɑdəkˈtɪvɪti
Ví dụ
Ví dụ
03
Khả năng hoặc phẩm chất tạo ra điều gì đó đặc biệt là với số lượng lớn
The condition or quality of manufacturing something, especially in large quantities.
这句话指的是大规模生产某样东西时的状况或质量。
Ví dụ
