productivity
productivity (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng hoặc khả năng tạo ra nhiều kết quả, sản phẩm hoặc công việc trong một khoảng thời gian nhất định; mức độ hiệu quả khi làm việc.
The state or quality of being productive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của productivity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
productivity | - |
Kết hợp từ của productivity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một cải thiện trong năng suất an improvement in productivity | Phần mềm mới đã dẫn đến sự cải thiện về năng suất. The new software led to an improvement in productivity. |
sự tăng năng suất a gain in productivity | Phần mềm mới dẫn đến sự tăng năng suất. The new software led to a gain in productivity. |
mức độ sản xuất level of productivity | Mức độ sản xuất cao là cần thiết cho sự phát triển kinh tế. High level of productivity is essential for economic growth. |
sự tăng năng suất an increase in productivity | Chương trình đào tạo mới đã dẫn đến sự tăng cường năng suất. The new training program led to an increase in productivity. |
sự giảm năng suất a reduction in productivity | Việc sử dụng mạng xã hội dẫn đến sự giảm năng suất. The use of social media led to a reduction in productivity. |