productive
productive (Adjective)
Nghĩa 01
Dùng để mô tả ho có đờm/ho có đàm — tức là loại ho làm long và tống xuất chất nhầy (đờm/đàm) từ đường hô hấp.
of a cough that raises mucus from the respiratory tract.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của productive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
productive hữu ích | more productive hiệu quả hơn | most productive hiệu quả nhất |
Kết hợp từ của productive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
làm cho ai/cái gì trở nên hiệu quả make somebody/something productive | Lao động chăm chỉ có thể làm cho sinh viên hiệu quả hơn trong việc học tập. Hard work can make students more productive in their studies. |
năng suất cao be productive | Việc làm việc hiệu quả giúp đạt được mục tiêu viết IELTS. Being productive helps in achieving IELTS writing goals. |
Cảm thấy có hiệu suất feel productive | Tôi cảm thấy sản xuất khi tôi hoàn thành viết bài luận IELTS của mình. I feel productive when I finish writing my IELTS essay. |
trở nên sản xuất become productive | Sự tổ chức giúp sinh viên trở nên hiệu quả trong học tập. Being organized helps students become productive in their studies. |
duy trì hiệu suất remain productive | Việc giữ liên lạc với bạn bè giúp duy trì hiệu suất làm việc trong cách ly xã hội. Staying connected with friends helps remain productive during social isolation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "productive" trong tiếng Anh có nghĩa chung là khả năng tạo ra hiệu quả hoặc sản phẩm hữu ích. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, học tập hoặc nỗ lực sáng tạo. Về mặt ngữ âm, cách phát âm "productive" trong tiếng Anh Mỹ và Anh Anh tương đối giống nhau, tuy nhiên, người Anh thường sử dụng từ "productive" trong các ngữ cảnh hơi trang trọng hơn. Không có sự khác biệt rõ ràng trong nghĩa, nhưng cách thức sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa giao tiếp.