Bản dịch của từ Productive trong tiếng Việt

Productive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Productive(Adjective)

pɚdˈʌktɪv
pɹədˈʌktɪv
01

Dùng để mô tả ho có đờm/ho có đàm — tức là loại ho làm long và tống xuất chất nhầy (đờm/đàm) từ đường hô hấp.

Of a cough that raises mucus from the respiratory tract.

能产生痰的咳嗽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có khả năng sản xuất nhiều hàng hóa, nông sản hoặc sản phẩm; sinh lợi nhiều; cho thu hoạch cao.

Producing or able to produce large amounts of goods crops or other commodities.

能生产大量货物或农作物的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Productive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Productive

Hữu ích

More productive

Hiệu quả hơn

Most productive

Hiệu quả nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ