cough
cough (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cough (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cough | coughs |
Kết hợp từ của cough (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ho nhẹ mild cough | Cô ấy đã bị ho nhẹ trong buổi tụ tập xã hội. She had a mild cough during the social gathering. |
ho đôi khi occasional cough | Cô ấy đã ho đôi khi trong cuộc họp. She had an occasional cough during the meeting. |
ho đờm kinh khủng nasty cough | Cô ấy không thể ngừng cảm thấy đau khổ khi trình bày. She couldn't stop her nasty cough during the presentation. |
ho khan dry cough | Cô ấy phát triển một cơn ho khô dai dẳng sau khi tham dự sự kiện đông người. She developed a persistent dry cough after attending the crowded event. |
ho nhẹ little cough | Cô ấy ho nhẹ trong buổi tụ tập xã hội. She had a little cough during the social gathering. |
cough (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cough (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cough |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coughed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coughed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coughs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coughing |
Kết hợp từ của cough (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cơn ho a coughing fit | Trong cuộc họp, cô ấy bị cơn ho và phải xin lỗi. During the meeting, she had a coughing fit and had to excuse herself. |
ho và sặc sỡ cough and splutter | Chiếc xe cũ ho và khò khè trước khi cuối cùng khởi động. The old car coughed and spluttered before finally starting. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cough" trong tiếng Anh chỉ hành động ho, thường xảy ra khi có kích thích ở đường hô hấp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết không khác nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Từ này có thể mang nghĩa đen và nghĩa bóng, như ho để loại bỏ chất kích thích hoặc biểu thị sự không thoải mái. Ngoài ra, "cough" cũng có thể được sử dụng trong một số thành ngữ và cụm từ khác nhau.
