air
air (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Không khí; hỗn hợp khí bao quanh Trái Đất mà con người và động vật hít thở; cũng dùng để chỉ bầu không khí, không gian xung quanh một nơi.
Air, atmosphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của air (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
không khí buổi sáng morning air | Bầu không khí buổi sáng thật sảng khoái, hoàn hảo cho một buổi đi dạo trong công viên. The morning air was refreshing, perfect for a walk in the park. |
điều hòa không khí hot air | Bài phát biểu của anh ấy đầy không khí nóng, thiếu nội dung. His speech was full of hot air, lacking substance. |
không khí ẩm thick air | Không khí dày đặc tại bữa tiệc khiến cuộc trò chuyện khó khăn và ngượng ngùng. The thick air at the party made conversations difficult and awkward. |
không khí trong lành crisp air | Trong bài nói IELTS của tôi, tôi nói tôi thích đi bộ trong công viên vì không khí trong lành buổi sáng. In my IELTS speaking test, I said I like walking in the park because of the crisp air in the morning. |
không khí độc hại foul-smelling air | Không khí có mùi hôi gần chợ đông đúc có thể làm mọi người cảm thấy khó chịu trong lễ hội xã hội. The foul-smelling air near the busy market can make people feel sick during the social festival. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "air" trong tiếng Anh có nghĩa là không khí, là hỗn hợp khí bao quanh Trái Đất, chủ yếu bao gồm nitơ và oxy. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai ngữ cảnh. "Air" thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, và công nghệ để chỉ không gian, cảm xúc hay trạng thái.
