Bản dịch của từ Air trong tiếng Việt

Air

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air(Noun Uncountable)

eər
er
01

Không khí; hỗn hợp khí bao quanh Trái Đất mà con người và động vật hít thở; cũng dùng để chỉ bầu không khí, không gian xung quanh một nơi.

Air, atmosphere.

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh này “air” chỉ về hàng không, không trung hoặc các hoạt động liên quan đến việc di chuyển, vận hành hay giao thông trên không (ví dụ: ngành hàng không, giao thông hàng không, hoạt động bay).

Aviation, aerial.

air nghĩa là gì
Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ