aerial
aerial (Noun)
Nghĩa 01
Ăn-ten: một thanh, dây hoặc cấu trúc khác dùng để truyền hoặc thu tín hiệu trong hệ thống phát/thu radio hoặc truyền hình.
A rod wire or other structure by which signals are transmitted or received as part of a radio or television transmission or receiving system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của aerial (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
aerial | aerials |
Kết hợp từ của aerial (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ăng ten truyền hình TV aerial | Bạn có một ăng-ten TV để nhận sóng tốt hơn trong nhà không? Do you have a TV aerial for better reception in your house? |
ăng-ten truyền hình television aerial | Bạn có một ăng-ten truyền hình trong nhà không? Do you have a television aerial in your house? |
ăng ten radio radio aerial | Ăng-ten radio cải thiện giao tiếp sự kiện xã hội. The radio aerial improved the social event's communication. |
aerial (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của aerial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
aerial trên không | more aerial trên không nhiều hơn | most aerial trên không nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aerial" có nghĩa chung là liên quan đến không khí hoặc trời. Trong tiếng Anh, "aerial" được sử dụng để chỉ các phương tiện bay, như máy bay hoặc máy bay không người lái, và cũng có thể chỉ đến các cấu trúc như ăng-ten phát sóng. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở việc sử dụng từ trong ngữ cảnh. Ở Anh, "aerial" thường được dùng để chỉ ăng-ten, trong khi ở Mỹ thì từ "antenna" được sử dụng phổ biến hơn.
