Bản dịch của từ Freestyle trong tiếng Việt

Freestyle

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freestyle(Noun)

fɹˈistaɪl
fɹˈistaɪl
01

Một cuộc thi tự do, thường là một cuộc đua bơi trong đó vận động viên có thể dùng bất kỳ kiểu bơi nào; ở bơi lội, 'freestyle' thường hiểu là nội dung bơi tự do.

A freestyle contest in particular a swimming race in which competitors may use any stroke.

自由泳比赛,选手可以任意使用游泳姿势。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Freestyle(Adjective)

fɹˈistaɪl
fɹˈistaɪl
01

Miêu tả một cuộc thi, nội dung thi đấu hoặc biến thể của một môn thể thao mà có rất ít quy định về động tác hay kỹ thuật; vận động viên được tự do sáng tạo kỹ thuật và phong cách thi đấu.

Denoting a contest race or version of a sport in which there are few restrictions on the moves or techniques that competitors employ.

自由式比赛,运动员可以自由发挥技巧和风格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Freestyle(Verb)

fɹˈistaɪl
fɹˈistaɪl
01

Múa hoặc nhảy tự sáng tạo, ứng biến tại chỗ, không theo khuôn mẫu hay động tác đã được dạy sẵn (thường là nhảy theo cảm hứng, tự do diễn xuất).

Dance perform or compete in an improvised or unrestricted fashion.

自由舞蹈,随意表演或比赛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh