freestyle
freestyle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
freestyle (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả một cuộc thi, nội dung thi đấu hoặc biến thể của một môn thể thao mà có rất ít quy định về động tác hay kỹ thuật; vận động viên được tự do sáng tạo kỹ thuật và phong cách thi đấu.
Denoting a contest race or version of a sport in which there are few restrictions on the moves or techniques that competitors employ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
freestyle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Freestyle" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ thể thao và nghệ thuật, thường được sử dụng để chỉ một phương pháp biểu diễn tự do, không theo khuôn mẫu hay quy tắc cố định. Trong thể thao, nó có thể đề cập đến các kiểu trình diễn không hạn chế, như trong bơi lội hay thể thao đường phố. Trong nghệ thuật, "freestyle" thường được dùng để chỉ thơ rap hoặc nhảy, nơi các nghệ sĩ thể hiện sự sáng tạo tự do. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng đôi khi có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa liên quan đến hoạt động sáng tạo.