stroke
stroke (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đánh nhẹ hoặc đá bóng một cách mượt mà và có chủ ý (không mạnh hoặc vụng về), ví dụ khi dùng gậy đánh bóng hoặc dùng chân chạm nhẹ để chuyền/trả bóng.
Hit or kick a ball smoothly and deliberately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stroke (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stroke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stroked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stroked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | strokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stroking |
Kết hợp từ của stroke (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vuốt nhẹ stroke softly | Vuốt nhẹ để an ủi người bạn đang đau buồn. Stroke softly to comfort the grieving friend. |
vỗ nhẹ thành thói quen stroke absently | Cô ấy vuốt nhẹ khi đang trò chuyện với bạn bè. She stroke absently while chatting with friends. |
ve vuot veo stroke idly | Cô ấy sẽ vuốt nhẹ trên điện thoại trong giờ nghỉ. She would stroke idly on her phone during breaks. |
vuốt nhẹ stroke slowly | Cô ấy lướt chậm qua hồ bơi, thưởng thức nước êm. She stroke slowly across the pool, enjoying the calm water. |
vuốt nhẹ stroke tenderly | Cô ấy vuốt nhẹ lông mèo trong bài thi IELTS nói. She strokes tenderly the cat's fur during the IELTS speaking test. |
stroke (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Một cơn đột quỵ; tình trạng bất ngờ bị mất khả năng vận động hoặc ý thức do máu không đến được não (thường do tắc mạch hoặc cục máu đông), gây tổn thương não.
A sudden disabling attack or loss of consciousness caused by an interruption in the flow of blood to the brain especially through thrombosis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stroke (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stroke | strokes |
Kết hợp từ của stroke (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đột quỵ lớn massive stroke | Cộng đồng đã tổ chức hỗ trợ sau khi John bị đột quỵ lớn. The community organized support after John suffered a massive stroke. |
cú đánh trái tay backhand stroke | John đã thắng trận đấu với một cú đánh trái tay hoàn hảo. John won the match with a perfect backhand stroke. |
cơn đột quỵ nghiêm trọng serious stroke | Trong phần nói IELTS, đột quỵ nghiêm trọng có thể được mô tả như một vấn đề sức khỏe lớn làm cho não không hoạt động tốt. In IELTS speaking, a serious stroke can be described as a big health problem that stops the brain from working well. |
cú chạm cọ brush stroke | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi đã dùng cụm từ "brush stroke" để miêu tả bức tranh trong bảo tàng. In my IELTS speaking test, I used the phrase "brush stroke" to describe the painting in the museum. |
cơn đột quỵ bất ngờ sudden stroke | Trong bài thi nói IELTS, Maria đã kể về cơn đột quỵ bất ngờ của cha cô vào năm ngoái. In the IELTS speaking test, Maria talked about her father's sudden stroke last year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stroke" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một cơn đột quỵ, xảy ra khi lưu lượng máu đến não bị gián đoạn. Trong bối cảnh y học, "stroke" thường được chia thành hai loại chính: thiếu máu cục bộ và chảy máu. Trong tiếng Anh Anh, "stroke" có thể còn được sử dụng để chỉ hành động vẽ hoặc quét, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu liên quan đến tình trạng y tế. Các hình thức sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và lĩnh vực chuyên môn.