Bản dịch của từ Stroke trong tiếng Việt
Stroke

Stroke (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cơn đột quỵ; tình trạng bất ngờ bị mất khả năng vận động hoặc ý thức do máu không đến được não (thường do tắc mạch hoặc cục máu đông), gây tổn thương não.
A sudden disabling attack or loss of consciousness caused by an interruption in the flow of blood to the brain especially through thrombosis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stroke (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đánh nhẹ hoặc đá bóng một cách mượt mà và có chủ ý (không mạnh hoặc vụng về), ví dụ khi dùng gậy đánh bóng hoặc dùng chân chạm nhẹ để chuyền/trả bóng.
Hit or kick a ball smoothly and deliberately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stroke" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một cơn đột quỵ, xảy ra khi lưu lượng máu đến não bị gián đoạn. Trong bối cảnh y học, "stroke" thường được chia thành hai loại chính: thiếu máu cục bộ và chảy máu. Trong tiếng Anh Anh, "stroke" có thể còn được sử dụng để chỉ hành động vẽ hoặc quét, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu liên quan đến tình trạng y tế. Các hình thức sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và lĩnh vực chuyên môn.
Họ từ
Từ "stroke" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một cơn đột quỵ, xảy ra khi lưu lượng máu đến não bị gián đoạn. Trong bối cảnh y học, "stroke" thường được chia thành hai loại chính: thiếu máu cục bộ và chảy máu. Trong tiếng Anh Anh, "stroke" có thể còn được sử dụng để chỉ hành động vẽ hoặc quét, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu liên quan đến tình trạng y tế. Các hình thức sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và lĩnh vực chuyên môn.
