Bản dịch của từ Stroke trong tiếng Việt
Stroke

Stroke(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cơn đột quỵ; tình trạng bất ngờ bị mất khả năng vận động hoặc ý thức do máu không đến được não (thường do tắc mạch hoặc cục máu đông), gây tổn thương não.
A sudden disabling attack or loss of consciousness caused by an interruption in the flow of blood to the brain especially through thrombosis.
脑卒中
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một lần chuyển động hoặc động tác trong chuỗi các chuyển động, khi một vật di chuyển ra khỏi vị trí ban đầu rồi quay trở lại vị trí đó (ví dụ: những nhát bơi, nhát quạt, nhát bút, hoặc nhịp đập máy).
Each of a series of movements in which something moves out of its position and back into it.
一系列的动作,使物体从原位移动又返回。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Stroke (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Stroke | Strokes |
Stroke(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đánh nhẹ hoặc đá bóng một cách mượt mà và có chủ ý (không mạnh hoặc vụng về), ví dụ khi dùng gậy đánh bóng hoặc dùng chân chạm nhẹ để chuyền/trả bóng.
Hit or kick a ball smoothly and deliberately.
平滑而故意地击打或踢球
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Stroke (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Stroke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Stroked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Stroked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Strokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Stroking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stroke" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một cơn đột quỵ, xảy ra khi lưu lượng máu đến não bị gián đoạn. Trong bối cảnh y học, "stroke" thường được chia thành hai loại chính: thiếu máu cục bộ và chảy máu. Trong tiếng Anh Anh, "stroke" có thể còn được sử dụng để chỉ hành động vẽ hoặc quét, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu liên quan đến tình trạng y tế. Các hình thức sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và lĩnh vực chuyên môn.
Từ "stroke" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "strōcāre", mang nghĩa là "đánh" hoặc "va chạm". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để miêu tả các hành động tác động vật lý lên một bề mặt hay một đối tượng. Ngày nay, từ "stroke" còn được sử dụng để chỉ các tình huống y tế nghiêm trọng, như đột quỵ, khi máu không được cung cấp đầy đủ đến não, dẫn đến tổn thương não bộ, phản ánh sự ảnh hưởng mạnh mẽ của "va chạm" lên sức khỏe con người.
Từ "stroke" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường liên quan đến các chủ đề y tế hoặc sinh lý học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "stroke" được sử dụng để chỉ cơn đột quỵ trong y học, cũng như có nghĩa là cử chỉ vẽ hoặc sự đánh. Từ này thường gặp trong thảo luận về sức khỏe cộng đồng hoặc các hoạt động nghệ thuật.
Họ từ
Từ "stroke" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một cơn đột quỵ, xảy ra khi lưu lượng máu đến não bị gián đoạn. Trong bối cảnh y học, "stroke" thường được chia thành hai loại chính: thiếu máu cục bộ và chảy máu. Trong tiếng Anh Anh, "stroke" có thể còn được sử dụng để chỉ hành động vẽ hoặc quét, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu liên quan đến tình trạng y tế. Các hình thức sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và lĩnh vực chuyên môn.
Từ "stroke" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "strōcāre", mang nghĩa là "đánh" hoặc "va chạm". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để miêu tả các hành động tác động vật lý lên một bề mặt hay một đối tượng. Ngày nay, từ "stroke" còn được sử dụng để chỉ các tình huống y tế nghiêm trọng, như đột quỵ, khi máu không được cung cấp đầy đủ đến não, dẫn đến tổn thương não bộ, phản ánh sự ảnh hưởng mạnh mẽ của "va chạm" lên sức khỏe con người.
Từ "stroke" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường liên quan đến các chủ đề y tế hoặc sinh lý học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "stroke" được sử dụng để chỉ cơn đột quỵ trong y học, cũng như có nghĩa là cử chỉ vẽ hoặc sự đánh. Từ này thường gặp trong thảo luận về sức khỏe cộng đồng hoặc các hoạt động nghệ thuật.
