crew
crew (Noun)
Nghĩa 01
(thể thao, chèo thuyền) Môn thể thao thi đấu bằng cách chèo thuyền cùng nhau trên một chiếc thuyền dài; thường gọi là thi đấu chèo thuyền đội.
(sports, rowing, US, uncountable) The sport of competitive rowing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một người là thành viên trong một nhóm làm việc chung (ví dụ: thủy thủ đoàn, tổ quay phim, đội thợ), tức là người thuộc về cùng một “phi hành đoàn” hoặc “đội” thực hiện nhiệm vụ nào đó.
A person in a crew.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crew (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crew | crews |
Kết hợp từ của crew (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phi hành đoàn aircraft crew | Phi hành đoàn đảm bảo an toàn cho hành khách trong chuyến bay. The aircraft crew ensured passenger safety during the flight. |
đội ngũ kỹ thuật sân khấu stage crew | Nhóm kỹ thuật sân khấu lắp đặt đèn cho buổi hòa nhạc. The stage crew set up the lights for the concert. |
đội phá dỡ demolition crew | Đội phá dỡ dọn dẹp tòa nhà cũ để xây công viên mới. The demolition crew cleared the old building for a new park. |
đội dọn dẹp clean-up crew | Nhóm dọn dẹp đã giúp công viên sạch sẽ sau sự kiện xã hội. The clean-up crew helped keep the park nice after the social event. |
đội ngũ mới novice crew | Trong bài thi nói IELTS, đội mới giúp tôi cảm thấy bình tĩnh và tự tin. In the IELTS speaking test, the novice crew helped me feel calm and confident. |
crew (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Làm thành viên trong thủy thủ đoàn hoặc đội ngũ trên một con tàu (đóng vai trò là người làm việc trên tàu). Có thể dùng cả khi nói ai đó gia nhập hoặc phục vụ như một thành viên của thủy thủ đoàn.
(transitive and intransitive) To be a member of a vessel's crew.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crew" trong tiếng Anh có nghĩa là một nhóm người làm việc cùng nhau, thường liên quan đến lĩnh vực hàng không, hàng hải hoặc ngành công nghiệp giải trí. Trong tiếng Anh Mỹ, "crew" được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt rõ rệt với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ít được sử dụng hơn trong một số ngữ cảnh, nơi mà từ "team" có thể chiếm ưu thế hơn. "Crew" thường chỉ nhóm người có chức năng cụ thể như phi hành đoàn, đoàn làm phim hoặc nhóm công nhân.