Bản dịch của từ Crew. trong tiếng Việt

Crew.

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crew.(Noun)

krˈuː
ˈkru
01

Một nhóm những cá nhân hỗ trợ trong việc sản xuất, đặc biệt là trong phim hoặc sân khấu.

A team of individuals who assist in production especially in film or theater

这是一群在电影或舞台制作中提供支持的工作人员。

Ví dụ
02

Một nhóm người gắn liền với một hoạt động hoặc tổ chức cụ thể.

A group of people who are associated with a particular activity or organization

一群与某项活动或组织紧密相关的人

Ví dụ
03

Một nhóm người làm việc cùng nhau, đặc biệt là những người tham gia vào việc điều hành một con tàu, máy bay, v.v.

A group of people who work together especially all those involved in operating a ship aircraft etc

一群人共同协作,尤其是那些负责驾驶船只、飞机等交通工具的人。

Ví dụ