Bản dịch của từ Crew. trong tiếng Việt
Crew.

Crew. (Noun)
Một nhóm những cá nhân hỗ trợ trong việc sản xuất, đặc biệt là trong phim hoặc sân khấu.
A team of individuals who assist in production especially in film or theater
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nhóm người gắn liền với một hoạt động hoặc tổ chức cụ thể.
A group of people who are associated with a particular activity or organization
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Crew. (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhóm người cùng phối hợp làm một công việc cụ thể, đặc biệt trong sản xuất phim, chương trình truyền hình hoặc biểu diễn
A group of people who work together especially on a particular job or in making a film television programme or performance
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhóm người phối hợp làm việc cùng nhau trong một công việc hoặc tại một nơi nhất định.
A group of people who work together especially on a particular task or in a particular place
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Crew. (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
