Bản dịch của từ Crew. trong tiếng Việt
Crew.
Noun [U/C]

Crew.(Noun)
krˈuː
ˈkru
01
Một nhóm người có liên quan đến một hoạt động hoặc tổ chức cụ thể
A group of people closely associated with a specific activity or organization.
一群与某项活动或组织相关联的人
Ví dụ
Ví dụ
03
Nhóm các cá nhân hỗ trợ trong quá trình sản xuất, đặc biệt là trong lĩnh vực điện ảnh hoặc sân khấu
A group of individuals providing support in production, especially in film or theater.
一个在电影或舞台表演中协助制作的团队
Ví dụ
