Bản dịch của từ -ship trong tiếng Việt

-ship

Suffix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

-ship (Suffix)

ʃˈɪp
ˈʃɪp
01

Được sử dụng để tạo ra danh từ chỉ trạng thái, tình trạng hoặc phẩm chất.

Used to form nouns indicating a state condition or quality

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng để chỉ một lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể

Form used in relation to a specific area of knowledge or skill

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ ra một cấp bậc hoặc địa vị

Indicates a rank or status

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Được dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái, tình trạng, phẩm chất, mối quan hệ, cấp bậc hoặc chức vụ

Used to form nouns referring to a state condition quality relationship rank or position

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tạo danh từ chỉ chức vụ, cấp bậc, quyền hạn hoặc vai trò của một người

Forming nouns that mean a position rank office or role

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Tạo danh từ chỉ trạng thái, phẩm chất hoặc mối quan hệ của việc là một người hay vật nào đó

Forming nouns that mean the state quality or relationship of being something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Tạo danh từ chỉ kỹ năng hoặc năng lực thực hiện một hoạt động cụ thể

Forming nouns that mean skill or ability in a particular activity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa