Bản dịch của từ -ship trong tiếng Việt

-ship

Suffix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

-ship(Suffix)

ʃˈɪp
ˈʃɪp
01

Thường dùng để tạo danh từ biểu thị trạng thái, tình trạng hoặc đặc điểm.

Used to form nouns that describe states, conditions, or qualities.

用于构成表示状态、条件或特质的名词

Ví dụ
02

Biểu mẫu liên quan đến một lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể

This form is used in a specific field of knowledge or skill.

这个表格与某一特定领域的知识或技能相关联。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chỉ ra thứ hạng hoặc địa vị

Specify a rank or status.

指出一个等级或身份

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa