Bản dịch của từ Rank trong tiếng Việt

Rank

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rank (Noun)

rˈæŋk
ˈræŋk
01

Một cấp độ hoặc hạng trong một hệ thống cạnh tranh.

A grade or level in a competitive system

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vị trí trong một hệ thống phân cấp hoặc thang bậc

A position in a hierarchy or scale

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một giai cấp xã hội hoặc địa vị xã hội

A social class or status

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rank (Verb)

rˈæŋk
ˈræŋk
01

Một hạng hoặc cấp độ trong một hệ thống cạnh tranh

To put in a specified position

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vị trí trong một hệ thống phân cấp hoặc thang đo

To assign a position in a hierarchy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa