Bản dịch của từ Rank trong tiếng Việt
Rank
NounVerb

Rank (Noun)
rˈæŋk
ˈræŋk
01
Một cấp độ hoặc hạng trong một hệ thống cạnh tranh.
A grade or level in a competitive system
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rank

Một cấp độ hoặc hạng trong một hệ thống cạnh tranh.
A grade or level in a competitive system
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa