Bản dịch của từ Rank trong tiếng Việt
Rank
Noun [U/C] Verb

Rank(Noun)
rˈæŋk
ˈræŋk
01
Một cấp độ hoặc hạng trong hệ thống cạnh tranh
A level or rank within a competitive system.
在竞争体系中的一个等级或层级。
Ví dụ
Ví dụ
Rank(Verb)
rˈæŋk
ˈræŋk
01
Phân loại hoặc đánh giá theo chất lượng hoặc hiệu suất
A social class or social status
将其归类或评级以反映质量或表现
Ví dụ
02
Đặt vào vị trí đã chỉ định
A rank or level within a competitive system.
竞争体系中的一个等级或层次
Ví dụ
