utter
utter (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của utter (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
utter phát ra | - | - |
utter (Verb)
Nghĩa 01
Phát hành, đưa tiền giả (tiền làm giả) ra lưu thông trong nền kinh tế — tức là dùng hoặc tung tiền giả vào hệ thống để người khác tiêu dùng hoặc giao dịch.
Put (forged money) into circulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của utter (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | utter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | uttered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | uttered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | utters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | uttering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "utter" trong tiếng Anh có nghĩa là phát ngôn hoặc bày tỏ một điều gì đó một cách rõ ràng. Trong bối cảnh, nó có thể được dùng như một động từ trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, cách sử dụng hơi khác nhau. Ở tiếng Anh Mỹ, "utter" thường nhấn mạnh sự hoàn toàn và to lớn, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có thể mang tính trang trọng hơn. Phiên âm của từ này trong tiếng Anh Anh là /ˈʌtə/ và trong tiếng Anh Mỹ là /ˈʌtər/.