Bản dịch của từ Utter trong tiếng Việt

Utter

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Utter(Adjective)

ˈʌɾɚ
ˈʌɾəɹ
01

Hoàn toàn; tuyệt đối — diễn tả mức độ cực kỳ, không còn gì thêm nữa.

Complete; absolute.

完全

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Utter (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Utter

Phát ra

-

-

Utter(Verb)

ˈʌɾɚ
ˈʌɾəɹ
01

Phát hành, đưa tiền giả (tiền làm giả) ra lưu thông trong nền kinh tế — tức là dùng hoặc tung tiền giả vào hệ thống để người khác tiêu dùng hoặc giao dịch.

Put (forged money) into circulation.

投放假币

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phát ra một âm thanh hoặc lời nói bằng giọng nói của mình (thường là nói, thì thầm hoặc kêu lên).

Make (a sound) with one's voice.

用声音发出声响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Utter (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Utter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Uttered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Uttered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Utters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Uttering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ