Anh - Việt

Bản dịch của từ Utter trong tiếng Việt

utter

AdjectiveVerb

utter (Adjective)

/ˈʌɾɚ/
/ˈʌɾəɹ/
AI

Nghĩa 01

Hoàn toàn; tuyệt đối — diễn tả mức độ cực kỳ, không còn gì thêm nữa.

Complete; absolute.

Ví dụ
Sự tận tâm tuyệt đối của cô ấy đối với công việc từ thiện là nguồn cảm hứng.Her utter devotion to charity work is inspiring.
Sự hỗn loạn tuyệt đối tại sự kiện là không ngờ.The utter chaos at the event was unexpected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của utter (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

utter

phát ra

-

-

utter (Verb)

/ˈʌɾɚ/
/ˈʌɾəɹ/
AI

Nghĩa 01

Phát hành, đưa tiền giả (tiền làm giả) ra lưu thông trong nền kinh tế — tức là dùng hoặc tung tiền giả vào hệ thống để người khác tiêu dùng hoặc giao dịch.

Put (forged money) into circulation.

Ví dụ
Tội phạm quyết định phát tán hóa đơn giả trong thị trường.The criminal decided to utter fake bills in the market.
Các cơ quan chức năng cảnh báo về việc phát tán tiền giả để tránh phạt.Authorities warned against uttering counterfeit currency to avoid penalties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phát ra một âm thanh hoặc lời nói bằng giọng nói của mình (thường là nói, thì thầm hoặc kêu lên).

Make (a sound) with one's voice.

Ví dụ
Cô ấy lên tiếng xin lỗi chân thành với bạn.She utters a heartfelt apology to her friend.
Anh ấy phát biểu những lời khuyên động viên trong cuộc họp.He utters words of encouragement during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của utter (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

utter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

uttered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

uttered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

utters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

uttering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh