Bản dịch của từ Utter trong tiếng Việt
Utter

Utter (Adjective)
Utter (Verb)
Phát hành, đưa tiền giả (tiền làm giả) ra lưu thông trong nền kinh tế — tức là dùng hoặc tung tiền giả vào hệ thống để người khác tiêu dùng hoặc giao dịch.
Put (forged money) into circulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "utter" trong tiếng Anh có nghĩa là phát ngôn hoặc bày tỏ một điều gì đó một cách rõ ràng. Trong bối cảnh, nó có thể được dùng như một động từ trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, cách sử dụng hơi khác nhau. Ở tiếng Anh Mỹ, "utter" thường nhấn mạnh sự hoàn toàn và to lớn, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có thể mang tính trang trọng hơn. Phiên âm của từ này trong tiếng Anh Anh là /ˈʌtə/ và trong tiếng Anh Mỹ là /ˈʌtər/.
Họ từ
Từ "utter" trong tiếng Anh có nghĩa là phát ngôn hoặc bày tỏ một điều gì đó một cách rõ ràng. Trong bối cảnh, nó có thể được dùng như một động từ trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, cách sử dụng hơi khác nhau. Ở tiếng Anh Mỹ, "utter" thường nhấn mạnh sự hoàn toàn và to lớn, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có thể mang tính trang trọng hơn. Phiên âm của từ này trong tiếng Anh Anh là /ˈʌtə/ và trong tiếng Anh Mỹ là /ˈʌtər/.
