circulation
circulation (Noun)
Nghĩa 01 · Sự lưu thông hoặc chuyển động đi tới đi lui quanh một vật, đặc biệt là sự chuyển động của chất lỏng trong một hệ kín (ví dụ: tuần hoàn máu, lưu thông nước trong ống).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Việc một thông tin, tài liệu hoặc ý tưởng được nhiều người biết đến hoặc có mặt trong công chúng; mức độ phổ biến và sự lan truyền để công chúng có thể tiếp cận hoặc biết về nó.
Việc một thông tin, tài liệu hoặc ý tưởng được nhiều người biết đến hoặc có mặt trong công chúng; mức độ phổ biến và sự lan truyền để công chúng có thể tiếp cận hoặc biết về nó.
The public availability or knowledge of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của circulation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
circulation | circulations |
Kết hợp từ của circulation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuần hoàn tốt good circulation | Sự lưu thông tốt giúp mọi người kết nối trong các sự kiện xã hội như tiệc. Good circulation helps people connect during social events like parties. |
tuần hoàn kém poor circulation | Nhiều người cao tuổi bị lưu thông kém ở chân. Many elderly people suffer from poor circulation in their legs. |
phát hành hạn chế limited circulation | Bài báo có số lượng phát hành hạn chế trong giới trẻ ở New York. The article had limited circulation among young readers in New York. |
tuần hoàn nhỏ small circulation | Tạp chí có số phát hành nhỏ trong số độc giả địa phương ở Seattle. The magazine has a small circulation among local readers in Seattle. |
sự lưu hành rộng rãi wide circulation | Mạng xã hội có sự lưu hành rộng rãi trong giới trẻ ngày nay. Social media has a wide circulation among young people today. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Circulation" là một thuật ngữ trong tiếng Anh chỉ quá trình chuyển động hoặc luân chuyển của một chất lỏng, thường là máu trong cơ thể, hoặc thông tin và ý tưởng trong xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh đặc thù, "circulation" có thể chỉ đến lượng báo hoặc tạp chí được phát hành. Từ này thể hiện vai trò quan trọng trong cả lĩnh vực sinh học và truyền thông.