Bản dịch của từ Circulation trong tiếng Việt
Circulation

Circulation (Noun)
Việc một thông tin, tài liệu hoặc ý tưởng được nhiều người biết đến hoặc có mặt trong công chúng; mức độ phổ biến và sự lan truyền để công chúng có thể tiếp cận hoặc biết về nó.
The public availability or knowledge of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Circulation" là một thuật ngữ trong tiếng Anh chỉ quá trình chuyển động hoặc luân chuyển của một chất lỏng, thường là máu trong cơ thể, hoặc thông tin và ý tưởng trong xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh đặc thù, "circulation" có thể chỉ đến lượng báo hoặc tạp chí được phát hành. Từ này thể hiện vai trò quan trọng trong cả lĩnh vực sinh học và truyền thông.
Họ từ
"Circulation" là một thuật ngữ trong tiếng Anh chỉ quá trình chuyển động hoặc luân chuyển của một chất lỏng, thường là máu trong cơ thể, hoặc thông tin và ý tưởng trong xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh đặc thù, "circulation" có thể chỉ đến lượng báo hoặc tạp chí được phát hành. Từ này thể hiện vai trò quan trọng trong cả lĩnh vực sinh học và truyền thông.
