Bản dịch của từ Fluid trong tiếng Việt
Fluid
AdjectiveNoun

Fluid (Adjective)
flˈuːɪd
ˈfɫuɪd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đặc trưng bởi sự thiếu ổn định, dễ thay đổi.
Characterized by a lack of stability changeable
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fluid (Noun)
flˈuːɪd
ˈfɫuɪd
Ví dụ
