Bản dịch của từ Fluid trong tiếng Việt
Fluid
Adjective Noun [U/C]

Fluid(Adjective)
flˈuːɪd
ˈfɫuɪd
Ví dụ
Ví dụ
03
Đặc trưng bởi tính thiếu ổn định, dễ thay đổi.
Characterized by instability and prone to change.
特点是缺乏稳定性,容易变化。
Ví dụ
Fluid(Noun)
flˈuːɪd
ˈfɫuɪd
01
Một dạng chất ở đó các phân tử tự do di chuyển qua lại với nhau
Smooth and graceful in movement or style
一种物质状态,分子可以自由地相互穿梭移动
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người hoặc vật có tính linh hoạt, dễ thích nghi, không cứng nhắc
Characterized by instability and a tendency to change easily.
性格或行为灵活,不拘泥于一成不变的人或事物
Ví dụ
