fluid
fluid (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fluid (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fluid chất lỏng | more fluid nhiều chất lỏng hơn | most fluid chất lỏng nhất |
Kết hợp từ của fluid (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất lưu loát extremely fluid | Kỹ năng xã hội của cô ấy rất linh hoạt trong nhiều tình huống. Her social skills are extremely fluid in various situations. |
tương đối linh hoạt fairly fluid | Kỹ năng xã hội của cô ấy khá linh hoạt trong nhóm. Her social skills are fairly fluid in group settings. |
rất linh hoạt highly fluid | Cảnh quan truyền thông xã hội rất linh hoạt, với các xu hướng mới liên tục nổi lên. The social media landscape is highly fluid, with new trends emerging constantly. |
rất linh hoạt very fluid | Kỹ năng xã hội của cô ấy rất linh hoạt trong các tình huống nhóm. Her social skills are very fluid in group settings. |
fluid (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fluid (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fluid | fluids |
Kết hợp từ của fluid (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dịch thừa excess fluid | Cơ thể của bệnh nhân giữ lại lượng chất lỏng dư thừa do vấn đề thận. The patient's body retained excess fluid due to kidney issues. |
nước ối amniotic fluid | Bác sĩ giải thích về sự quan trọng của nước ối trong thai kỳ. The doctor explained the importance of amniotic fluid during pregnancy. |
dung dịch tĩnh mạch intravenous fluid | Y tá tiêm dung dịch tĩnh mạch cho bệnh nhân. The nurse administered intravenous fluid to the patient. |
nước tẩy sửa correction fluid | Bạn có dung dịch sửa cho bài viết luyện thi IELTS không? Do you have correction fluid for your IELTS writing practice? |
chất lỏng trong cơ thể bodily fluid | Máu là chất lỏng cơ thể mang oxy trong cơ thể. Blood is a bodily fluid that carries oxygen in the body. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fluid" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "chất lỏng", dùng để chỉ các chất có khả năng chảy như nước, dầu, hoặc khí. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), "fluid" được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Trong khi đó, tiếng Anh Anh (British English) cũng sử dụng "fluid" nhưng đôi khi có thể sử dụng "liquid" để chỉ các chất lỏng, thường mang sắc thái cụ thể hơn. Cả hai đều có cách phát âm tương tự, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, "fluid" có thể được dùng để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm linh hoạt trong các lĩnh vực như tâm lý học hay kinh tế học.
