Bản dịch của từ Flow trong tiếng Việt
Flow

Flow (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ chỉ sự chảy hoặc dòng chảy của nước (ví dụ: dòng nước, luồng nước đang di chuyển).
Flow, flow of water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flow (Verb)
Chảy; di chuyển liên tục theo dòng (chẳng hạn chất lỏng hoặc vật chất tràn ra, tuôn ra). Diễn tả hành động nước, chất lỏng hoặc vật gì đó di chuyển, tuôn chảy hoặc tràn ra mạnh mẽ.
Flowing, overflowing, rushing out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Di chuyển một cách đều đặn và liên tục theo dòng hoặc luồng (dùng cho chất lỏng, khí hoặc điện).
(of a liquid, gas, or electricity) move steadily and continuously in a current or stream.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flow" trong tiếng Anh có nghĩa chung là sự di chuyển hoặc chảy liên tục của một chất lỏng, khí, thông tin hay ý tưởng. Trong ngữ cảnh vật lý, "flow" đề cập đến động lực học của chất lỏng, trong khi trong các lĩnh vực khác như tâm lý học, nó biểu thị trạng thái tinh thần mà trong đó một cá nhân hoàn toàn hòa nhập và tập trung vào hoạt động. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ "flow" có thể nhấn mạnh hơn tính trôi chảy (fluidity) trong giao tiếp, nhưng khác với tiếng Anh Mỹ, nơi nó cũng dùng trong nghĩa bóng rộng hơn về quá trình và sự phát triển.
Họ từ
Từ "flow" trong tiếng Anh có nghĩa chung là sự di chuyển hoặc chảy liên tục của một chất lỏng, khí, thông tin hay ý tưởng. Trong ngữ cảnh vật lý, "flow" đề cập đến động lực học của chất lỏng, trong khi trong các lĩnh vực khác như tâm lý học, nó biểu thị trạng thái tinh thần mà trong đó một cá nhân hoàn toàn hòa nhập và tập trung vào hoạt động. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ "flow" có thể nhấn mạnh hơn tính trôi chảy (fluidity) trong giao tiếp, nhưng khác với tiếng Anh Mỹ, nơi nó cũng dùng trong nghĩa bóng rộng hơn về quá trình và sự phát triển.

