Bản dịch của từ Melting trong tiếng Việt

Melting

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melting (Noun)

mˈɛltɪŋ
ˈmɛɫtɪŋ
01

Quá trình một chất rắn trở thành chất lỏng do nhiệt, hoặc việc làm cho chất rắn trở thành chất lỏng

The process of becoming liquid because of heat or of making a solid become liquid

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Melting (Adjective)

mˈɛltɪŋ
ˈmɛɫtɪŋ
01

Gây cảm giác yêu mến, xúc động hoặc cảm phục mạnh mẽ

Making you feel great affection sympathy or admiration

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ