gradual
gradual (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn ra hoặc tiến triển một cách chậm rãi, từng bước, theo từng cấp độ nhỏ chứ không đột ngột.
Taking place or progressing slowly or by degrees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của gradual (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
gradual dần dần | more gradual dần dần hơn | most gradual từ từ nhất |
gradual (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gradual" mô tả quá trình hoặc sự thay đổi diễn ra từ từ, từng bước một, không đột ngột. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm, cách viết hay ý nghĩa. Sự sử dụng phổ biến trên cả hai phương ngữ này thường liên quan đến các lĩnh vực như giáo dục, tâm lý, và khoa học, đề cập đến sự phát triển tiến triển dần dần của hiện tượng hoặc tình huống.