Bản dịch của từ Gospel trong tiếng Việt
Gospel
Noun UncountableNoun Countable

Gospel (Noun Uncountable)
ɡˈɒspəl
ˈɡɑspəɫ
Gospel (Noun Countable)
ɡˈɒspəl
ˈɡɑspəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Điều được coi là hoàn toàn đúng và không thể nghi ngờ hoặc phản đối
Something regarded as completely true and not open to question
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
