Bản dịch của từ Gospel trong tiếng Việt

Gospel

Noun UncountableNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gospel (Noun Uncountable)

ɡˈɒspəl
ˈɡɑspəɫ
01

Sứ điệp và giáo lý Kitô giáo về Chúa Giê-su Ki-tô và sự cứu rỗi

The Christian message or teaching about Jesus Christ and salvation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Gospel (Noun Countable)

ɡˈɒspəl
ˈɡɑspəɫ
01

Thể loại nhạc đại chúng Kitô giáo có lối hát mạnh mẽ và chủ đề tôn giáo

A type of Christian popular music especially music with strong singing and religious themes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một trong bốn sách Tân Ước thuật lại cuộc đời và lời dạy của Chúa Giê-su Ki-tô

One of the four books in the Bible that describe the life and teachings of Jesus Christ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Điều được coi là hoàn toàn đúng và không thể nghi ngờ hoặc phản đối

Something regarded as completely true and not open to question

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa