teaching
teaching (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Hành động dạy dỗ, truyền đạt kiến thức hoặc hướng dẫn người khác; cũng có thể hiểu là sự chỉ bảo, sự dẫn dắt trong học tập hoặc rèn luyện.
Teaching, guidance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của teaching (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dạy ngôn ngữ language teaching | Giáo dục ngôn ngữ cải thiện kỹ năng giao tiếp của học sinh như John và Sarah. Language teaching improves communication skills in students like John and Sarah. |
giáo lý Phật giáo Buddhist teaching | Giáo lý Phật giáo thúc đẩy lòng từ bi đối với mọi sinh linh trong xã hội. Buddhist teaching promotes compassion towards all living beings in society. |
giáo dục đạo đức moral teaching | Giáo viên đã đưa ra một bài dạy về đạo đức về lòng tốt trong lớp nói IELTS. The teacher gave a moral teaching about kindness in the IELTS speaking class. |
dạy học sinh student teaching | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi đã nói về kinh nghiệm giảng dạy sinh viên tại Trường Green năm ngoái. In my IELTS speaking test, I talked about my student teaching experience at Green School last year. |
giáo lý Kinh Thánh biblical teaching | Trong bài viết IELTS, sử dụng giáo lý Kinh Thánh để giải thích lòng tốt có thể giúp thể hiện giá trị tốt đẹp. In IELTS writing, using biblical teaching to explain kindness can help show good values. |
teaching (Noun)
Nghĩa 01
Nghề nghiệp hoặc công việc dạy học; hoạt động mà giáo viên thực hiện khi giảng dạy, hướng dẫn học sinh/sinh viên.
The profession of educating people; the activity that a teacher does when he/she teaches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những giáo lý, lời dạy hoặc nguyên tắc do một người, tổ chức tôn giáo hoặc hệ thống triết học truyền lại; nội dung được coi là hướng dẫn về đạo đức, niềm tin hoặc cách sống.
Something taught by a religious or philosophical authority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của teaching (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
teaching | teachings |
Kết hợp từ của teaching (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giáo lý Phật giáo Buddhist teaching | Giáo lý Phật giáo nhấn mạnh lòng từ bi đối với tất cả chúng sinh trong xã hội. Buddhist teaching emphasizes compassion for all living beings in society. |
giáo dục tốt good teaching | Giáo dục tốt cải thiện đáng kể hiệu suất của học sinh trong môn xã hội. Good teaching improves students' performance in social studies significantly. |
dạy học một kèm một one-on-one teaching | Giáo dục một kèm một cải thiện sự tham gia của học sinh trong các lớp học xã hội. One-on-one teaching improves student engagement in social studies classes. |
giáo dục xã hội social teaching | Trong bài thi nói IELTS, tôi nói về giáo dục xã hội tại trường tôi ở Hà Nội. In my IELTS speaking test, I talked about social teaching at my school in Hanoi. |
giáo lý tôn giáo religious teaching | Trong phần thi nói IELTS, một số học sinh nói về giáo lý trong các cuộc họp cộng đồng của họ. In IELTS speaking, some students talk about religious teaching in their community meetings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Teaching" là một danh từ và động từ chỉ hành động truyền đạt kiến thức, kỹ năng và giá trị cho người khác, thường trong môi trường học đường. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh vai trò của giáo viên và quá trình học tập của học sinh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở sắc thái ngữ điệu và cách phát âm, nhưng nội dung và chức năng ngôn ngữ vẫn đồng nhất.
