Bản dịch của từ Teaching trong tiếng Việt

Teaching

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teaching(Noun Uncountable)

ˈtiː.tʃɪŋ
ˈtiː.tʃɪŋ
01

Hành động dạy dỗ, truyền đạt kiến thức hoặc hướng dẫn người khác; cũng có thể hiểu là sự chỉ bảo, sự dẫn dắt trong học tập hoặc rèn luyện.

Teaching, guidance.

教学,指导

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Teaching(Noun)

tˈitʃɪŋ
tˈitʃɪŋ
01

Những giáo lý, lời dạy hoặc nguyên tắc do một người, tổ chức tôn giáo hoặc hệ thống triết học truyền lại; nội dung được coi là hướng dẫn về đạo đức, niềm tin hoặc cách sống.

Something taught by a religious or philosophical authority.

宗教或哲学权威所教导的内容

teaching
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nghề nghiệp hoặc công việc dạy học; hoạt động mà giáo viên thực hiện khi giảng dạy, hướng dẫn học sinh/sinh viên.

The profession of educating people; the activity that a teacher does when he/she teaches.

教育职业;教师的教学活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Teaching (Noun)

SingularPlural

Teaching

Teachings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ