Anh - Việt
taught
Verb
taught (Verb)
/tˈɔt/
/tɑt/
AI
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'teach' — nghĩa là đã dạy hoặc đã dạy cho ai đó cái gì trước đây.
simple past and past participle of teach.
Ví dụ
Cô ấy dạy tiếng Anh cho trẻ em ở làng.She taught English to children in the village.
Giáo sư đã dạy lịch sử tại trường đại học địa phương.The professor taught history at the local university.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của taught (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | teach |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | taught |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | taught |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | teaches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | teaching |