Bản dịch của từ Teach trong tiếng Việt
Teach
Verb

Teach (Verb)
tˈitʃ
tˈitʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khiến ai đó học được hoặc hiểu được điều gì đó bằng cách hướng dẫn, làm mẫu hoặc cho họ trải nghiệm thực tế.
Cause (someone) to learn or understand something by example or experience.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
