Bản dịch của từ Educating trong tiếng Việt

Educating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educating (Verb)

ˈɛdʒəkˌeiɾɪŋ
ˈɛdʒjukˌeiɾɪŋ
01

Truyền đạt kiến thức, giá trị đạo đức và kỹ năng xã hội cho người khác, thường xảy ra ở trường học hoặc đại học; hành động dạy dỗ và giáo dục một người để họ trở nên hiểu biết và có hành vi đúng mực.

Give intellectual, moral, and social instruction to (someone), typically at a school or university.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cung cấp cho ai đó thông tin hoặc kiến thức về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể (giảng dạy, hướng dẫn, truyền đạt kiến thức).

Give (someone) information about a particular subject or situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Educating (Adjective)

ˈɛdʒəkˌeiɾɪŋ
ˈɛdʒjukˌeiɾɪŋ
01

Có tính giáo dục; mang lại kiến thức hoặc thông tin hữu ích; giúp người nghe/người đọc học được điều gì đó.

Instructive or informative.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mang tính giáo dục; nhằm cung cấp kiến thức hoặc hướng dẫn, có mục đích dạy dỗ hoặc truyền đạt thông tin có lợi cho việc học

Providing education or instruction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ