Bản dịch của từ Intellectual trong tiếng Việt
Intellectual

Intellectual(Adjective)
Mô tả người có trí thức, hiểu biết sâu rộng và có năng lực tư duy; thông minh, học thức cao và có tài.
Intellectual, knowledgeable, and talented.
知识分子,聪明且有才华的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc về trí tuệ; phù hợp để dùng trí óc suy nghĩ, phân tích (nhấn mạnh đến khả năng tư duy, suy luận hơn là cảm xúc hoặc thể chất).
Suitable for exercising one's intellect; perceived by the intellect.
智力的;适合思考的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến trí tuệ hoặc hoạt động tinh thần; mang tính suy nghĩ, nhận thức (không phải hoạt động tay chân hay cảm xúc).
Pertaining to, or performed by, the intellect; mental or cognitive.
智力的,精神的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Intellectual (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Intellectual Trí thức | More intellectual Trí thức hơn | Most intellectual Trí thức nhất |
Intellectual(Noun)
(cách dùng cổ) Trí tuệ, khả năng hiểu biết hoặc năng lực tinh thần của con người.
(archaic) The intellect or understanding; mental powers or faculties.
智力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người có học thức, thông minh và quan tâm đến các vấn đề tri thức; thường là người nghiên cứu, viết lách hoặc thảo luận về những vấn đề học thuật, văn hóa, xã hội.
An intelligent, learned person, especially one who discourses about learned matters.
智力者,学识渊博的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Intellectual (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Intellectual | Intellectuals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intellectual" được sử dụng để mô tả thuộc tính liên quan đến trí tuệ, tư duy sâu sắc và khả năng học hỏi, phân tích. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào vai trò xã hội của các trí thức, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng chú trọng đến khả năng cá nhân và thành tựu trong lĩnh vực học thuật. "Intellectual" cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ những người có tri thức sâu rộng, thường tham gia vào các cuộc thảo luận lý luận.
Từ "intellectual" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "intellectus", có nghĩa là "sự hiểu biết" hay "sự nhận thức". Hình thành từ động từ "intelligere", có nghĩa là "hiểu", từ các thành phần "inter-" (giữa) và "legere" (đọc). Trong quá trình phát triển, từ này đã định hình nghĩa liên quan đến khả năng trí tuệ và nhận thức cao. Ngày nay, "intellectual" chỉ những cá nhân có khả năng tư duy lý luận sắc bén và quan tâm đến tri thức, kết nối chặt chẽ với nguồn gốc về sự hiểu biết.
Từ "intellectual" có tần suất xuất hiện cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi nó thường được dùng để mô tả các quá trình tư duy phức tạp và phân tích tri thức. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giáo dục, triết học và các lĩnh vực nghiên cứu, liên quan đến những cá nhân hoặc hoạt động đòi hỏi sự tư duy sâu sắc và phân tích.
Họ từ
Từ "intellectual" được sử dụng để mô tả thuộc tính liên quan đến trí tuệ, tư duy sâu sắc và khả năng học hỏi, phân tích. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào vai trò xã hội của các trí thức, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng chú trọng đến khả năng cá nhân và thành tựu trong lĩnh vực học thuật. "Intellectual" cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ những người có tri thức sâu rộng, thường tham gia vào các cuộc thảo luận lý luận.
Từ "intellectual" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "intellectus", có nghĩa là "sự hiểu biết" hay "sự nhận thức". Hình thành từ động từ "intelligere", có nghĩa là "hiểu", từ các thành phần "inter-" (giữa) và "legere" (đọc). Trong quá trình phát triển, từ này đã định hình nghĩa liên quan đến khả năng trí tuệ và nhận thức cao. Ngày nay, "intellectual" chỉ những cá nhân có khả năng tư duy lý luận sắc bén và quan tâm đến tri thức, kết nối chặt chẽ với nguồn gốc về sự hiểu biết.
Từ "intellectual" có tần suất xuất hiện cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi nó thường được dùng để mô tả các quá trình tư duy phức tạp và phân tích tri thức. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giáo dục, triết học và các lĩnh vực nghiên cứu, liên quan đến những cá nhân hoặc hoạt động đòi hỏi sự tư duy sâu sắc và phân tích.
