Bản dịch của từ Intellectual trong tiếng Việt

Intellectual

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intellectual (Adjective)

ˌɪn.təlˈek.tʃu.əl
ˌɪn.təlˈek.tʃu.əl
01

Mô tả người có trí thức, hiểu biết sâu rộng và có năng lực tư duy; thông minh, học thức cao và có tài.

Intellectual, knowledgeable, and talented.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến trí tuệ hoặc hoạt động tinh thần; mang tính suy nghĩ, nhận thức (không phải hoạt động tay chân hay cảm xúc).

Pertaining to, or performed by, the intellect; mental or cognitive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuộc về trí tuệ; phù hợp để dùng trí óc suy nghĩ, phân tích (nhấn mạnh đến khả năng tư duy, suy luận hơn là cảm xúc hoặc thể chất).

Suitable for exercising one's intellect; perceived by the intellect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong nghĩa cổ hoặc thơ ca, “intellectual” được dùng để chỉ điều thuộc về tinh thần, tâm linh hoặc đời sống nội tâm (không phải vật chất hoặc thể xác).

(archaic, poetic) Spiritual.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Intellectual (Noun)

ˌɪnəlˈɛktʃul̩
ˌɪntəlˈɛktʃul̩
01

Một người có học thức, thông minh và quan tâm đến các vấn đề tri thức; thường là người nghiên cứu, viết lách hoặc thảo luận về những vấn đề học thuật, văn hóa, xã hội.

An intelligent, learned person, especially one who discourses about learned matters.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(cách dùng cổ) Trí tuệ, khả năng hiểu biết hoặc năng lực tinh thần của con người.

(archaic) The intellect or understanding; mental powers or faculties.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ