poetic
poetic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của poetic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
poetic thơ ca | more poetic thơ mộng hơn | most poetic thơ mộng nhất |
Kết hợp từ của poetic (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tự ý thức và thơ mộng self-consciously poetic | Cô ấy tự ý viết một bài tiểu luận thơ cho lớp học xã hội của mình. She self-consciously wrote a poetic essay for her social studies class. |
đẹp như thơ wonderfully poetic | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy rất thơ mộng. Her social media posts are wonderfully poetic. |
khá thơ mộng quite poetic | Bài luận của cô ấy về bất bình đẳng xã hội khá thơ mộng. Her essay on social inequality was quite poetic. |
gần như thơ mộng almost poetic | Bài phát biểu của cô ấy gần như thơ mộng, mê hoặc khán giả một cách dễ dàng. Her speech was almost poetic, captivating the audience effortlessly. |
thực sự thơ ngây truly poetic | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy thật sự thơ mộng. Her social media posts are truly poetic. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "poetic" xuất phát từ tiếng Latin "poeticus", có nghĩa là liên quan đến thơ ca. Trong tiếng Anh, "poetic" dùng để chỉ đặc tính hoặc phong cách sáng tạo của một tác phẩm văn học, nhấn mạnh tính mỹ thuật, cảm xúc và hình ảnh. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng trong phát âm có thể có sự biến đổi nhẹ. Từ "poetic" thường được áp dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, phân tích văn học và phê bình.