Anh - Việt

Bản dịch của từ Cognitive trong tiếng Việt

cognitive

Adjective

cognitive (Adjective)

/ˈkɒɡ.nə.tɪv/
/ˈkɑːɡ.nə.t̬ɪv/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về nhận thức; liên quan đến quá trình tư duy, nhận biết, hiểu biết và xử lý thông tin của não bộ.

Belongs to cognition.

Ví dụ
Sự phát triển nhận thức rất quan trọng đối với các tương tác xã hội ở trẻ em.Cognitive development is crucial for social interactions in children.
Cô đã thực hiện một nghiên cứu nhận thức về hành vi xã hội ở thanh thiếu niên.She conducted a cognitive study on social behavior in adolescents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến nhận thức — các quá trình tâm lý như suy nghĩ, hiểu biết, ghi nhớ, học tập và giải quyết vấn đề.

Relating to cognition.

Ví dụ
Sự phát triển nhận thức tác động đến các tương tác xã hội.Cognitive development impacts social interactions.
Cô nghiên cứu tâm lý học nhận thức để hiểu hành vi xã hội.She studies cognitive psychology to understand social behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của cognitive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

cognitive

nhận thức

more cognitive

nhận thức hơn

most cognitive

nhận thức

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh