Bản dịch của từ Cognitive trong tiếng Việt
Cognitive

Cognitive (Adjective)
Thuộc về nhận thức; liên quan đến quá trình tư duy, nhận biết, hiểu biết và xử lý thông tin của não bộ.
Belongs to cognition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cognitive" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ "cognoscere", có nghĩa là nhận thức hoặc hiểu biết. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học và khoa học thần kinh để chỉ các quá trình liên quan đến nhận thức, bao gồm suy nghĩ, ghi nhớ và học hỏi. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, "cognitive" được viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách sử dụng, nhưng trong phát âm, tiếng Anh Anh có thể có âm đầu rõ ràng hơn.
Họ từ
Từ "cognitive" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ "cognoscere", có nghĩa là nhận thức hoặc hiểu biết. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học và khoa học thần kinh để chỉ các quá trình liên quan đến nhận thức, bao gồm suy nghĩ, ghi nhớ và học hỏi. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, "cognitive" được viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách sử dụng, nhưng trong phát âm, tiếng Anh Anh có thể có âm đầu rõ ràng hơn.
