Bản dịch của từ Cognition trong tiếng Việt

Cognition

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cognition (Noun)

kəɡnˈɪʃən
ˈkɑɡˈnɪʃən
01

Quá trình tâm trí tiếp nhận, xử lý và hiểu biết thông tin thông qua suy nghĩ, kinh nghiệm và giác quan

The mental process of acquiring knowledge and understanding through thought experience and the senses

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa