acquiring
acquiring (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại/phân từ hiện tại hoặc danh động từ của động từ "acquire" — có nghĩa là đang hoặc quá trình đạt được, thu được, giành được hoặc học được một điều gì đó.
present participle and gerund of acquire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của acquiring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | acquire |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | acquired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | acquired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | acquires |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | acquiring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acquiring" là dạng hiện tại phân từ của động từ "acquire", có nghĩa là thu nhận, đạt được hoặc có được một cái gì đó. Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ này thường được sử dụng để chỉ việc mua lại một công ty hoặc tài sản. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm /əˈkwaɪə.rɪŋ/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ là /əˈkwaɪɚɪŋ/, với sự khác biệt nhẹ ở âm cuối. Cả hai cách sử dụng đều tương đồng về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.