Bản dịch của từ Acquiring trong tiếng Việt

Acquiring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acquiring(Verb)

ˈæˈkwaɪ.ɚ.ɪŋ
ˈæˈkwaɪ.ɚ.ɪŋ
01

Dạng hiện tại/phân từ hiện tại hoặc danh động từ của động từ "acquire" — có nghĩa là đang hoặc quá trình đạt được, thu được, giành được hoặc học được một điều gì đó.

Present participle and gerund of acquire.

获得的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Acquiring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Acquire

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Acquired

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Acquired

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Acquires

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Acquiring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ