Anh - Việt

Bản dịch của từ Acquiring trong tiếng Việt

acquiring

Verb

acquiring (Verb)

/ˈæˈkwaɪ.ɚ.ɪŋ/
/ˈæˈkwaɪ.ɚ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại/phân từ hiện tại hoặc danh động từ của động từ "acquire" — có nghĩa là đang hoặc quá trình đạt được, thu được, giành được hoặc học được một điều gì đó.

present participle and gerund of acquire.

Ví dụ
Việc học kiến thức mới là quan trọng cho thành công IELTS.Acquiring new knowledge is essential for IELTS success.
Không học đủ từ vựng có thể làm trở ngại cho việc viết của bạn.Not acquiring enough vocabulary can hinder your writing improvement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của acquiring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

acquire

V2

Quá khứ đơn

Past simple

acquired

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

acquired

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

acquires

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

acquiring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh