Anh - Việt

Bản dịch của từ Intelligent trong tiếng Việt

intelligent

Adjective

intelligent (Adjective)

/ɪntˈɛlədʒn̩t/
/ɪntˈɛlɪdʒn̩t/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng suy nghĩ, phản ứng và giao tiếp một cách nhanh nhạy, khôn ngoan; biểu hiện trí tuệ khi tương tác với người khác hoặc giải quyết vấn đề.

Characterized by thoughtful interaction.

Ví dụ
Cô ấy là một sinh viên thông minh, xuất sắc trong học vấn.She is an intelligent student who excels in academics.
Cuộc thảo luận thông minh đã dẫn đến các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề xã hội.The intelligent discussion led to innovative solutions for social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có khả năng cảm nhận môi trường và tự động kích hoạt chức năng xử lý/điều khiển nhờ bộ xử lý tích hợp sẵn (ví dụ: thiết bị 'thông minh' như đèn, cảm biến, điện thoại tự phản ứng theo tình huống).

Having an environment-sensing automatically-invoked built-in computer capability.

Ví dụ
Thành phố thông minh sử dụng hệ thống thông minh để phân tích dữ liệu và tối ưu hóa.Smart cities utilize intelligent systems for data analysis and optimization.
Các chatbot được trang bị trí tuệ nhân tạo trở nên thông minh hơn trong việc hiểu ngôn ngữ của con người.AI-powered chatbots are becoming more intelligent in understanding human language.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có suy nghĩ chín chắn, được cân nhắc kỹ lưỡng; thể hiện sự thông minh trong cách nghĩ hoặc giải quyết vấn đề.

Well thought-out, well considered.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra quyết định thông minh để đầu tư vào năng lượng tái tạo.She made an intelligent decision to invest in renewable energy.
Việc sử dụng công nghệ thông minh đã cải thiện giao tiếp trong xã hội.The intelligent use of technology has improved communication in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của intelligent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

intelligent

thông minh

more intelligent

thông minh hơn

most intelligent

thông minh nhất

Kết hợp từ của intelligent (Adjective)

ADVERB + intelligentVERB + intelligent
Kết hợp từ của intelligent
Collocation
Ví dụ

khá thông minh

fairly intelligent

Cô ấy khá thông minh và có thể phân tích các vấn đề xã hội phức tạp một cách dễ dàng.

She is fairly intelligent and can analyze complex social issues easily.

thông minh tự nhiên

obviously intelligent

Cô ấy rõ ràng thông minh, hoàn thành bài kiểm tra IELTS một cách dễ dàng.

She is obviously intelligent, acing her IELTS exam effortlessly.

rất thông minh

highly intelligent

Những người thông minh cao xuất sắc trong giao tiếp xã hội một cách dễ dàng.

Highly intelligent people excel in social interactions effortlessly.

rất thông minh

very intelligent

Cô ấy rất thông minh và luôn xuất sắc trong các bài kiểm tra viết IELTS của mình.

She is very intelligent and always excels in her IELTS writing tests.

tương đối thông minh

reasonably intelligent

Cô ấy khá thông minh, vì vậy kỹ năng xã hội của cô ấy ấn tượng.

She is reasonably intelligent, so her social skills are impressive.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh