Bản dịch của từ Intelligent trong tiếng Việt
Intelligent

Intelligent (Adjective)
Có khả năng suy nghĩ, phản ứng và giao tiếp một cách nhanh nhạy, khôn ngoan; biểu hiện trí tuệ khi tương tác với người khác hoặc giải quyết vấn đề.
Characterized by thoughtful interaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có khả năng cảm nhận môi trường và tự động kích hoạt chức năng xử lý/điều khiển nhờ bộ xử lý tích hợp sẵn (ví dụ: thiết bị 'thông minh' như đèn, cảm biến, điện thoại tự phản ứng theo tình huống).
Having an environment-sensing automatically-invoked built-in computer capability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intelligent" được định nghĩa là sở hữu khả năng tư duy, hiểu biết và học hỏi tốt. Từ này được áp dụng để miêu tả cá nhân hoặc sinh vật có khả năng nhận thức và giải quyết vấn đề. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, "intelligent" vẫn có thể được sử dụng theo nhiều cách để chỉ mức độ trí thông minh khác nhau, từ tri thức đến khả năng lý luận.
Họ từ
Từ "intelligent" được định nghĩa là sở hữu khả năng tư duy, hiểu biết và học hỏi tốt. Từ này được áp dụng để miêu tả cá nhân hoặc sinh vật có khả năng nhận thức và giải quyết vấn đề. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, "intelligent" vẫn có thể được sử dụng theo nhiều cách để chỉ mức độ trí thông minh khác nhau, từ tri thức đến khả năng lý luận.
