Bản dịch của từ Capability trong tiếng Việt

Capability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capability(Noun)

kˌeipəbˈɪləti
kˌeipəbˈɪlɪti
01

Khả năng hoặc năng lực để làm một việc gì đó; sức mạnh, trình độ giúp thực hiện được hành động hoặc nhiệm vụ.

The power or ability to do something.

Ví dụ

Dạng danh từ của Capability (Noun)

SingularPlural

Capability

Capabilities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ