Bản dịch của từ Exercising trong tiếng Việt

Exercising

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exercising (Verb)

ˈɛksɚsaɪzɪŋ
ˈɛksɚsaɪzɪŋ
01

Tham gia vào các hoạt động vận động thể chất (như chạy, tập gym, bơi, đi bộ, tập thể dục) để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và thể lực.

Engage in physical activity to sustain or improve health and fitness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Exercising (Noun)

ˈɛksɚsaɪzɪŋ
ˈɛksɚsaɪzɪŋ
01

Hoạt động thể chất được thực hiện để cải thiện sức khỏe và thể lực, như chạy bộ, tập thể dục, nâng tạ hoặc các bài tập aerobic.

Physical activity done for the sake of health and fitness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ