ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Improve
Cải thiện hoặc trở nên tốt hơn
Improve or get better.
改善或变得更好
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tăng cường hoặc tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể
Make progress or achieve improvement in a specific area.
在特定领域取得进展或提高
Nâng cao chất lượng hoặc giá trị của một thứ gì đó
Enhancing the quality or value of something.
提升某物的质量或价值。