improvement
improvement (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của improvement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
improvement | improvements |
Kết hợp từ của improvement (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự cải thiện rõ ràng tangible improvement | Cộng đồng đã thấy sự cải thiện rõ rệt sau khi công viên mới mở. The community saw tangible improvement after the new park opened. |
cải thiện tạm thời temporary improvement | Cộng đồng thấy sự cải thiện tạm thời về an toàn sau khi tuần tra mới. The community saw a temporary improvement in safety after the new patrol. |
sự cải thiện vật chất material improvement | Cộng đồng đã chứng kiến sự cải thiện vật chất trong giáo dục sau khi trường mới mở. The community saw material improvement in education after the new school opened. |
cải thiện khiêm tốn modest improvement | Cộng đồng đã thấy sự cải thiện khiêm tốn trong dịch vụ xã hội năm nay. The community saw a modest improvement in social services this year. |
cải thiện quan trọng important improvement | Cộng đồng đã có một cải tiến quan trọng trong các chương trình tái chế năm ngoái. The community made an important improvement in recycling programs last year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "improvement" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tiến bộ hoặc sự cải thiện trong một tình huống hoặc điều kiện nào đó. Từ này tồn tại ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản. Trong tiếng Anh Mỹ, âm /ɪmˈpruːvmənt/ thường dễ nhận biết hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm thanh nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự phát triển cá nhân, kinh doanh hoặc giáo dục.