Anh - Việt

Bản dịch của từ Improving trong tiếng Việt

improving

Adjective

improving (Adjective)

/ɪmpɹˈuvɪŋ/
/ɪmpɹˈuvɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Có tác dụng làm tốt hơn, cải thiện hoặc nâng cao phẩm chất, kiến thức, hành vi của ai đó hoặc điều gì đó (đặc biệt theo nghĩa giáo dục hoặc cải thiện đạo đức).

That tends to improve someone or something (especially (dated) to educate or morally better a person).

Ví dụ
Giáo dục rất quan trọng để cải thiện tính di động xã hội trong xã hội.Education is crucial for improving social mobility in society.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới nhằm cải thiện điều kiện sống.The government implemented new policies aimed at improving living conditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh