Bản dịch của từ Educate trong tiếng Việt
Educate

Educate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạy học, truyền đạt kiến thức, giáo dục về mặt trí tuệ, đạo đức và xã hội cho ai đó, thường diễn ra ở trường hoặc đại học.
Give intellectual, moral, and social instruction to (someone), typically at a school or university.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "educate" là một động từ trong tiếng Anh, nghĩa là cung cấp kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin cho ai đó, thường thông qua giảng dạy hoặc học tập. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "educate" được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt. Ở Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến giáo dục chính thức hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "educate" là một động từ trong tiếng Anh, nghĩa là cung cấp kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin cho ai đó, thường thông qua giảng dạy hoặc học tập. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "educate" được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt. Ở Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến giáo dục chính thức hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực khác nhau.
