Bản dịch của từ Educate trong tiếng Việt
Educate
Verb

Educate (Verb)
ˈedʒ.ʊ.keɪt
ˈedʒ.ə.keɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dạy học, truyền đạt kiến thức, giáo dục về mặt trí tuệ, đạo đức và xã hội cho ai đó, thường diễn ra ở trường hoặc đại học.
Give intellectual, moral, and social instruction to (someone), typically at a school or university.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
