Bản dịch của từ Schooling trong tiếng Việt

Schooling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schooling(Noun)

skˈulɪŋ
skˈulɪŋ
01

Trong môn cưỡi ngựa (dressage), "schooling" là việc huấn luyện, luyện tập con ngựa để nó biết thực hiện các bài tập, chuyển động và phản ứng theo yêu cầu của người cưỡi; bao gồm dạy kỹ năng, cải thiện thăng bằng, sự linh hoạt và nghe theo mệnh lệnh.

(dressage) The training of a horse at dressage.

马术训练

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Việc học trong nhà trường hoặc hệ thống giáo dục; quá trình đi học ở trường.

Institutional education; attendance of school.

学校教育;上学的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Việc huấn luyện hoặc dạy bảo, cung cấp kiến thức và kỹ năng cho ai đó (thường là trong trường học hoặc qua các khóa đào tạo).

Training or instruction.

教育

schooling là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ