Bản dịch của từ Schooling trong tiếng Việt
Schooling

Schooling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc học trong nhà trường hoặc hệ thống giáo dục; quá trình đi học ở trường.
Institutional education; attendance of school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc huấn luyện hoặc dạy bảo, cung cấp kiến thức và kỹ năng cho ai đó (thường là trong trường học hoặc qua các khóa đào tạo).
Training or instruction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "schooling" chỉ quá trình giáo dục chính thức mà một cá nhân trải qua tại các cơ sở giáo dục như trường học. Từ này thường được hiểu rộng hơn so với từ "education", vì nó nhấn mạnh vào sự tổ chức và môi trường học tập cụ thể. Trong tiếng Anh Brit và Mỹ, "schooling" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác do ngữ điệu và âm sắc địa phương. "Schooling" thường được dùng để chỉ các giai đoạn học tập ban đầu, từ tiểu học đến trung học.
Họ từ
Từ "schooling" chỉ quá trình giáo dục chính thức mà một cá nhân trải qua tại các cơ sở giáo dục như trường học. Từ này thường được hiểu rộng hơn so với từ "education", vì nó nhấn mạnh vào sự tổ chức và môi trường học tập cụ thể. Trong tiếng Anh Brit và Mỹ, "schooling" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác do ngữ điệu và âm sắc địa phương. "Schooling" thường được dùng để chỉ các giai đoạn học tập ban đầu, từ tiểu học đến trung học.
