instruction
instruction (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của instruction (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hướng dẫn toàn diện comprehensive instruction | Trung tâm cộng đồng cung cấp hướng dẫn toàn diện về kỹ năng xã hội cho thanh thiếu niên. The community center offers comprehensive instruction on social skills for teens. |
hướng dẫn không chính thức informal instruction | Nhiều sinh viên thích hướng dẫn không chính thức trong các buổi thảo luận nhóm. Many students prefer informal instruction during group discussions in class. |
hướng dẫn rõ ràng explicit instruction | Giáo viên cung cấp hướng dẫn rõ ràng về các vấn đề xã hội trong lớp học trung học. Teachers provide explicit instruction on social issues in high school classes. |
hướng dẫn nấu ăn cooking instruction | Hướng dẫn nấu ăn rất dễ theo dõi trong lớp học cộng đồng của chúng tôi. The cooking instruction was easy to follow during our community class. |
hướng dẫn bằng lời nói verbal instruction | Giáo viên đã đưa ra hướng dẫn bằng lời trong lớp học xã hội. The teacher gave verbal instructions during the social studies class. |
instruction (Noun)
Nghĩa 01
Thông tin chi tiết mô tả cách làm hoặc cách vận hành một việc, một thiết bị hoặc một quy trình (những bước, hướng dẫn cụ thể để thực hiện đúng).
Detailed information about how something should be done or operated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của instruction (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
instruction | instructions |
Kết hợp từ của instruction (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hướng dẫn từng bước series instruction | Giáo viên đã cung cấp một loạt hướng dẫn cho dự án cộng đồng. The teacher provided a series instruction for the community project. |
danh sách hướng dẫn list instruction | Giáo viên đã cung cấp một danh sách hướng dẫn cho dự án nhóm. The teacher provided a list of instructions for the group project. |
cài đặt hướng dẫn set instruction | Giáo viên đã đưa ra hướng dẫn cho dự án nhóm vào thứ Hai tuần trước. The teacher set instruction for the group project last Monday. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "instruction" có nghĩa là "hướng dẫn" hoặc "chỉ dẫn", thường được sử dụng để chỉ các chỉ thị, quy trình hoặc thông tin cần thiết để hoàn thành một tác vụ cụ thể. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này đều mang nghĩa tương tự và được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực giáo dục, công nghệ và hướng dẫn người dùng. Trong văn viết, "instruction" có thể xuất hiện ở dạng số nhiều là "instructions", mô tả các chỉ dẫn cụ thể cho người đọc hoặc người thực hiện.