Bản dịch của từ Instruction trong tiếng Việt

Instruction

Noun [C]Noun [U/C]

Instruction (Noun Countable)

ɪnˈstrʌk.ʃən
ɪnˈstrʌk.ʃən
01

Sự hướng dẫn, chỉ dẫn

Guidance and guidance

Ví dụ

The teacher provided clear instructions for the assignment.

Giáo viên đã cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho bài tập.

The online course includes step-by-step instructions for beginners.

Khóa học trực tuyến bao gồm hướng dẫn từng bước cho người mới bắt đầu.

Kết hợp từ của Instruction (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Etc somebody's instructions to the letter

Tuân theo hướng dẫn của ai đó đến từng chữ

She followed the teacher's instructions to the letter.

Cô ấy tuân thủ hướng dẫn của giáo viên từng chữ một.

Set of instructions

Bộ hướng dẫn

Follow the set of instructions for social media etiquette.

Tuân theo bộ hướng dẫn về phép tắc trên mạng xã hội.

Course of instruction

Chương trình học

The course of instruction in social studies covers various topics.

Chương trình học về môn xã hội bao gồm nhiều chủ đề.

Instruction (Noun)

ɪnstɹˈʌkʃn̩
ɪnstɹˈʌkʃn̩
01

Thông tin chi tiết về cách thực hiện hoặc vận hành một việc gì đó.

Detailed information about how something should be done or operated.

Ví dụ

The teacher gave clear instructions on the assignment deadline.

Giáo viên đã đưa ra hướng dẫn rõ ràng về thời hạn bài tập.

The event coordinator provided detailed instructions for the volunteers.

Người phối hợp sự kiện cung cấp hướng dẫn chi tiết cho các tình nguyện viên.

02

Một phương hướng hoặc mệnh lệnh.

A direction or order.

Ví dụ

Following the instructions, she joined the social club.

Làm theo hướng dẫn, cô tham gia câu lạc bộ xã hội.

The teacher gave clear instructions for the group project.

Giáo viên đã hướng dẫn rõ ràng cho dự án nhóm.

03

Giảng bài; giáo dục.

Teaching; education.

Ví dụ

Social instruction is crucial for community development.

Hướng dẫn xã hội rất quan trọng cho sự phát triển của cộng đồng.

The school provides quality instruction to students.

Trường học cung cấp chương trình giảng dạy có chất lượng cho học sinh.

Kết hợp từ của Instruction (Noun)

CollocationVí dụ

Series of instructions

Chuỗi hướng dẫn

The social media platform provides a series of instructions for users.

Nền tảng truyền thông xã hội cung cấp một loạt hướng dẫn cho người dùng.

List of instructions

Danh sách hướng dẫn

Follow the list of instructions for social media etiquette.

Tuân theo danh sách hướng dẫn về phép lịch sự trên mạng xã hội.

A medium of instruction

Phương tiện hướng dẫn

English is often used as a medium of instruction in universities.

Tiếng anh thường được sử dụng làm phương tiện giảng dạy tại các trường đại học.

Course of instruction

Chương trình học

The course of instruction on social skills was very beneficial.

Khóa học về kỹ năng xã hội rất hữu ích.

Mô tả từ

“instruction” chỉ thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “sự hướng dẫn, chỉ dẫn” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 3 lần/185614 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 3 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “instruction” gần như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “instruction” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Instruction

Không có idiom phù hợp