Anh - Việt

Bản dịch của từ Education trong tiếng Việt

education

Noun

education (Noun)

/ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/
/ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình dạy và học nhằm truyền đạt kiến thức, kỹ năng và giáo dục phẩm chất cho người học; cũng dùng để chỉ hệ thống trường lớp và hoạt động giáo dục.

Education.

Ví dụ
Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội.Education plays a crucial role in shaping society.
Tiếp cận nền giáo dục có chất lượng là điều cần thiết cho sự phát triển xã hội.Access to quality education is essential for social development.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá trình nhận hoặc truyền đạt kiến thức và kỹ năng theo hệ thống, thường diễn ra ở trường học, cao đẳng hoặc đại học.

The process of receiving or giving systematic instruction, especially at a school or university.

Ví dụ
Giáo dục là chìa khóa để cải thiện tầng lớp xã hội và giảm bất bình đẳng.Education is key to improving social mobility and reducing inequality.
Tiếp cận giáo dục chất lượng là cần thiết cho một xã hội thịnh vượng.Access to quality education is essential for a prosperous society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một trải nghiệm mang lại hiểu biết, khai sáng hoặc mở rộng tầm nhìn; quá trình học hỏi giúp người ta hiểu biết hơn về thế giới và bản thân.

An enlightening experience.

Ví dụ
Giáo dục chính thức quan trọng cho tiến bộ xã hội.Formal education is crucial for societal progress.
Giáo dục chất lượng có thể giúp cá nhân vượt qua rào cản xã hội.Quality education can empower individuals to overcome social barriers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của education (Noun)

SingularPlural

education

educations

Kết hợp từ của education (Noun)

ADJECTIVE + educationVERB + educationPREPOSITIONeducation + NOUN
Kết hợp từ của education
Collocation
Ví dụ

giáo dục về tình dục

sexuality education

Giáo dục về tình dục thúc đẩy mối quan hệ lành mạnh và sự đồng tình.

Sexuality education promotes healthy relationships and consent.

giáo dục trực tuyến

online education

Các nền tảng giáo dục trực tuyến cung cấp các khóa học tương tác cho phát triển xã hội.

Online education platforms provide interactive courses for social development.

giáo dục kém

poor education

Giáo dục kém dẫn đến cơ hội việc làm hạn chế.

Poor education leads to limited job opportunities.

giáo dục âm nhạc

music education

Giáo dục âm nhạc nâng cao kỹ năng xã hội.

Music education enhances social skills.

giáo dục công lập

state education

Giáo dục công lập bắt buộc ở nhiều quốc gia.

State education is mandatory in many countries.

Video ngữ cảnh