education
education (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình dạy và học nhằm truyền đạt kiến thức, kỹ năng và giáo dục phẩm chất cho người học; cũng dùng để chỉ hệ thống trường lớp và hoạt động giáo dục.
Education.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá trình nhận hoặc truyền đạt kiến thức và kỹ năng theo hệ thống, thường diễn ra ở trường học, cao đẳng hoặc đại học.
The process of receiving or giving systematic instruction, especially at a school or university.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một trải nghiệm mang lại hiểu biết, khai sáng hoặc mở rộng tầm nhìn; quá trình học hỏi giúp người ta hiểu biết hơn về thế giới và bản thân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của education (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
education | educations |
Kết hợp từ của education (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giáo dục về tình dục sexuality education | Giáo dục về tình dục thúc đẩy mối quan hệ lành mạnh và sự đồng tình. Sexuality education promotes healthy relationships and consent. |
giáo dục trực tuyến online education | Các nền tảng giáo dục trực tuyến cung cấp các khóa học tương tác cho phát triển xã hội. Online education platforms provide interactive courses for social development. |
giáo dục kém poor education | Giáo dục kém dẫn đến cơ hội việc làm hạn chế. Poor education leads to limited job opportunities. |
giáo dục âm nhạc music education | Giáo dục âm nhạc nâng cao kỹ năng xã hội. Music education enhances social skills. |
giáo dục công lập state education | Giáo dục công lập bắt buộc ở nhiều quốc gia. State education is mandatory in many countries. |