ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Receiving
Quá trình nhận được điều gì đó
The process of receiving something
得到某样东西的过程
Hành động nhận lấy cái gì đó
To take action and receive something
采取某种行动
Trạng thái của việc được đón nhận hoặc chấp nhận
A state of welcoming or acceptance.
一个受到欢迎或被接受的状态。
Chấp nhận cái gì đó được người khác đề xuất
接受提供的东西
Chiếm hữu đồ vật đã được đưa hoặc gửi đến
Taking action to accept or receive something
采取某个行动
Trải nghiệm một cảm giác hoặc một sự kiện nào đó
A state of being welcomed or accepted.
感受到某种感觉或经历一件事情