Bản dịch của từ Receiving trong tiếng Việt

Receiving

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receiving(Noun)

rɪsˈiːvɪŋ
rɪˈsivɪŋ
01

Quá trình nhận được điều gì đó

The process of receiving something

得到某样东西的过程

Ví dụ
02

Hành động nhận lấy cái gì đó

To take action and receive something

采取某种行动

Ví dụ
03

Trạng thái của việc được đón nhận hoặc chấp nhận

A state of welcoming or acceptance.

一个受到欢迎或被接受的状态。

Ví dụ

Receiving(Verb)

rɪsˈiːvɪŋ
rɪˈsivɪŋ
01

Chấp nhận cái gì đó được người khác đề xuất

The process of receiving something

接受提供的东西

Ví dụ
02

Chiếm hữu đồ vật đã được đưa hoặc gửi đến

Taking action to accept or receive something

采取某个行动

Ví dụ
03

Trải nghiệm một cảm giác hoặc một sự kiện nào đó

A state of being welcomed or accepted.

感受到某种感觉或经历一件事情

Ví dụ