Bản dịch của từ Receiving trong tiếng Việt
Receiving
NounVerb

Receiving (Noun)
rɪsˈiːvɪŋ
rɪˈsivɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một trạng thái được chào đón hoặc chấp nhận.
A state of being welcomed or accepted
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Receiving (Verb)
rɪsˈiːvɪŋ
rɪˈsivɪŋ
02
Hành động nhận một cái gì đó
To take possession of something that has been given or sent
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một trạng thái được chào đón hoặc chấp nhận.
To experience something such as a feeling or an event
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
