Bản dịch của từ School trong tiếng Việt
School

School (Noun Countable)
Trường học — nơi dạy và học, dành cho học sinh, sinh viên (ví dụ: trường tiểu học, trung học, đại học).
School.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
School (Adjective)
(dùng để mô tả một người Xhosa) đã được giáo dục theo lối phương Tây, tiếp thu văn hoá, phong cách sống và tư tưởng phương Tây.
(of a Xhosa) educated and westernized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
School (Noun)
Ở Đại học Oxford, 'school' chỉ phòng hoặc hội trường nơi tổ chức các kỳ thi cuối (final examinations), tức là không phải nghĩa chung 'trường' mà là không gian thi riêng của trường đại học đó.
(at Oxford University) the hall in which final examinations are held.
Một cơ sở hoặc tổ chức nơi người ta được dạy một môn học hoặc nhiều môn học; nơi truyền đạt kiến thức và kỹ năng (ví dụ: trường học, lớp học chuyên ngành).
Any institution at which instruction is given in a particular discipline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cơ sở giáo dục nơi dạy học cho trẻ em (ví dụ: trường tiểu học, trường trung học), nơi học sinh đến để học các môn học theo chương trình.
An institution for educating children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhóm người (thường là nhà văn, nghệ sĩ, triết gia, v.v.) có cùng quan điểm, phong cách hoặc phương pháp sáng tác và tư tưởng.
A group of people, particularly writers, artists, or philosophers, sharing similar ideas or methods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
School (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
