Bản dịch của từ School trong tiếng Việt

School

Noun [C] Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

School(Noun Countable)

skuːl
skuːl
01

Trường học — nơi dạy và học, dành cho học sinh, sinh viên (ví dụ: trường tiểu học, trung học, đại học).

School.

学校

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

School(Adjective)

skˈul
skˈul
01

(dùng để mô tả một người Xhosa) đã được giáo dục theo lối phương Tây, tiếp thu văn hoá, phong cách sống và tư tưởng phương Tây.

(of a Xhosa) educated and westernized.

受过西方教育的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

School(Noun)

skˈul
skˈul
01

Ở Đại học Oxford, 'school' chỉ phòng hoặc hội trường nơi tổ chức các kỳ thi cuối (final examinations), tức là không phải nghĩa chung 'trường' mà là không gian thi riêng của trường đại học đó.

(at Oxford University) the hall in which final examinations are held.

牛津大学的考试大厅

Ví dụ
02

Một cơ sở hoặc tổ chức nơi người ta được dạy một môn học hoặc nhiều môn học; nơi truyền đạt kiến thức và kỹ năng (ví dụ: trường học, lớp học chuyên ngành).

Any institution at which instruction is given in a particular discipline.

学校是教授特定学科的机构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cơ sở giáo dục nơi dạy học cho trẻ em (ví dụ: trường tiểu học, trường trung học), nơi học sinh đến để học các môn học theo chương trình.

An institution for educating children.

一个教育儿童的机构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Nhóm người (thường là nhà văn, nghệ sĩ, triết gia, v.v.) có cùng quan điểm, phong cách hoặc phương pháp sáng tác và tư tưởng.

A group of people, particularly writers, artists, or philosophers, sharing similar ideas or methods.

一群有共同思想或风格的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một nhóm lớn cá hoặc động vật biển (như cá voi, cá heo) bơi cùng nhau thành một tập thể.

A large group of fish or sea mammals.

一大群鱼或海洋哺乳动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một nhóm người cùng góp tiền rồi đánh bạc hoặc đặt cược chung với nhau (ví dụ cùng chung một quỹ để đánh bạc).

A group gambling together.

一起赌博的团体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của School (Noun)

SingularPlural

School

Schools

School(Verb)

skˈul
skˈul
01

(dùng cho cá hoặc động vật biển có vú) tụ thành đàn lớn, bơi tập trung thành một nhóm cùng nhau.

(of fish or sea mammals) form a large group.

成群游泳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gửi ai đó đi học hoặc giáo dục, dạy dỗ ai để họ học kiến thức hoặc kỹ năng.

Send to school; educate.

送去学校;教育。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Huấn luyện (ngựa) trên mặt đất phẳng hoặc qua hàng rào/chướng ngại vật; dạy ngựa cách chạy, nhảy và nghe theo người điều khiển.

Train (a horse) on the flat or over fences.

在平地或障碍上训练马匹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của School (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

School

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Schooled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Schooled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Schools

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Schooling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ