Bản dịch của từ Popular trong tiếng Việt

Popular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Popular(Adjective)

ˈpɑː.pjə.lɚ
ˈpɒp.jə.lər
01

Được nhiều người thích hoặc ưa chuộng; phổ biến trong cộng đồng.

Popular, loved.

受欢迎的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được nhiều người yêu thích, ưa chuộng hoặc ngưỡng mộ; phổ biến trong một nhóm người hoặc trong cộng đồng.

Liked or admired by many people or by a particular person or group.

受欢迎的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(về hoạt động hay sản phẩm văn hóa) hướng tới hoặc phù hợp với thị hiếu, trình độ hiểu biết và khả năng tiếp cận của đại chúng, chứ không dành cho chuyên gia hay tầng lớp trí thức.

(of cultural activities or products) intended for or suited to the taste, understanding, or means of the general public rather than specialists or intellectuals.

大众化的(文化活动或产品)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(về hoạt động chính trị) do nhân dân thực hiện, phổ biến trong quần chúng chứ không chỉ giới hạn ở các chính trị gia hay đảng phái chính trị; mang tính dân chủ, do người dân tham gia trực tiếp.

(of political activity) carried on by the people as a whole rather than restricted to politicians or political parties.

由人民共同参与的,普遍受欢迎的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Popular (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Popular

Phổ biến

More popular

Phổ biến hơn

Most popular

Phổ biến nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ