popular
popular (Adjective)
Nghĩa 01
Được nhiều người thích hoặc ưa chuộng; phổ biến trong cộng đồng.
Popular, loved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được nhiều người yêu thích, ưa chuộng hoặc ngưỡng mộ; phổ biến trong một nhóm người hoặc trong cộng đồng.
Liked or admired by many people or by a particular person or group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(về hoạt động hay sản phẩm văn hóa) hướng tới hoặc phù hợp với thị hiếu, trình độ hiểu biết và khả năng tiếp cận của đại chúng, chứ không dành cho chuyên gia hay tầng lớp trí thức.
(of cultural activities or products) intended for or suited to the taste, understanding, or means of the general public rather than specialists or intellectuals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(về hoạt động chính trị) do nhân dân thực hiện, phổ biến trong quần chúng chứ không chỉ giới hạn ở các chính trị gia hay đảng phái chính trị; mang tính dân chủ, do người dân tham gia trực tiếp.
(of political activity) carried on by the people as a whole rather than restricted to politicians or political parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của popular (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
popular phổ biến | more popular phổ biến hơn | most popular phổ biến nhất |
Kết hợp từ của popular (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dường như phổ biến seem popular | Các nền tảng truyền thông xã hội dường như phổ biến với thanh thiếu niên. Social media platforms seem popular among teenagers. |
duy trì sự phổ biến stay popular | Để duy trì sự phổ biến trên mạng xã hội, cần có nội dung hấp dẫn và kiên định. Staying popular on social media requires engaging content and consistency. |
làm cho điều gì đó trở nên phổ biến make something popular | Mạng xã hội có thể làm cho một cái gì đó phổ biến nhanh chóng. Social media can make something popular quickly. |
thường được ưa chuộng prove popular | Phương pháp sáng tạo của cô ấy trong tiếp thị truyền thông xã hội đã được chứng minh phổ biến. Her innovative approach to social media marketing proved popular. |
trở nên phổ biến become popular | Mạng xã hội đã trở nên phổ biến trong số thiếu niên. Social media has become popular among teenagers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "popular" được sử dụng để chỉ một cái gì đó được yêu thích, chấp nhận hoặc được biết đến rộng rãi trong một cộng đồng hoặc xã hội. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết, phát âm hay ý nghĩa. "Popular" thường được dùng để miêu tả các sản phẩm, ý tưởng hoặc cá nhân mà thu hút sự quan tâm hoặc sự ưu ái từ đông đảo người dân.