Bản dịch của từ Longer trong tiếng Việt
Longer

Longer (Adjective)
Dạng so sánh của “long” (dài) — dùng để nói cái gì có độ dài hơn cái khác.
Comparative form of long more long.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Longer (Adverb)
Dạng so sánh của "long" (dài). Nghĩa là "hơn về độ dài" hoặc "kéo dài hơn"; dùng để nói điều gì đó có chiều dài lớn hơn so với cái khác.
Comparative form of long more long.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "longer" là hình thức so sánh hơn của tính từ "long", có nghĩa là "dài hơn" trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh sử dụng, "longer" có thể chỉ thời gian, khoảng cách hoặc các đặc tính liên quan đến độ dài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, chữ viết và phát âm của từ này tương tự nhau, nhưng đôi khi trong tiếng Anh Anh, từ "longer" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn, gặp trong hội thoại hàng ngày. Từ này thường được sử dụng trong các cấu trúc so sánh, ví dụ: "This road is longer than that one".
Họ từ
Từ "longer" là hình thức so sánh hơn của tính từ "long", có nghĩa là "dài hơn" trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh sử dụng, "longer" có thể chỉ thời gian, khoảng cách hoặc các đặc tính liên quan đến độ dài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, chữ viết và phát âm của từ này tương tự nhau, nhưng đôi khi trong tiếng Anh Anh, từ "longer" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn, gặp trong hội thoại hàng ngày. Từ này thường được sử dụng trong các cấu trúc so sánh, ví dụ: "This road is longer than that one".
