Anh - Việt
longer
AdjectiveAdverb
longer (Adjective)
/lˈɔŋgɚ/
/lɑŋəɹ/
AI
Nghĩa 01
Dạng so sánh của “long” (dài) — dùng để nói cái gì có độ dài hơn cái khác.
comparative form of long more long.
Ví dụ
Bài phát biểu của anh ấy dài hơn của cô ấy.His speech was longer than hers.
Càng lâu cuộc họp, càng trở nên chán chường.The longer the meeting, the more tedious it became.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của longer (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
long dài | longer dài hơn | longest dài nhất |
longer (Adverb)
/lˈɔŋgɚ/
/lɑŋəɹ/
AI
Nghĩa 01
Dạng so sánh của "long" (dài). Nghĩa là "hơn về độ dài" hoặc "kéo dài hơn"; dùng để nói điều gì đó có chiều dài lớn hơn so với cái khác.
comparative form of long more long.
Ví dụ
Cô ấy ở lâu hơn tại bữa tiệc so với thông thường.She stayed longer at the party than usual.
Cuộc họp kéo dài lâu hơn so với dự kiến.The meeting lasted longer than expected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của longer (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
long dài | longer dài hơn | longest dài nhất |