Bản dịch của từ Modern trong tiếng Việt

Modern

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modern(Adjective)

ˈmɒd.ən
ˈmɑː.dɚn
01

Mang tính hiện đại; mới, phù hợp với thời đại hiện nay (ví dụ: công nghệ, thiết kế, phong cách sống hiện đại).

Modern.

现代的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến thời hiện tại hoặc gần đây, trái với quá khứ xa; mang tính đương đại, phù hợp với thời nay.

Relating to the present or recent times as opposed to the remote past.

现代的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Modern (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Modern

Hiện đại

More modern

Hiện đại hơn

Most modern

Hiện đại nhất

Modern(Noun)

mˈɑdɚn
mˈɑdəɹn
01

Người theo chủ nghĩa hiện đại hoặc người ủng hộ phong cách, giá trị mới để bỏ qua hoặc thay đổi các phong tục, lối sống truyền thống; người thích phá cách, đổi mới so với quan niệm cũ.

A person who advocates or practises a departure from traditional styles or values.

倡导新风格或价值观的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ